verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 6 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu ← Thu gọn 5 năm
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2016 Thang 30 2017 Thang 30 2018 Thang 30 2019 Thang 30 2020 Thang 30 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
Logo Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
Mã: HIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: giao-duc-mam-non
M00 — — — 20.00 — — — 40.00 — —
trending_up 20.00 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
Mã: HIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: giao-duc-mam-non
M01 — — — 20.00 — — — 40.00 — —
trending_up 20.00 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
Mã: HIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: giao-duc-mam-non
M11 — — — 20.00 — — — 40.00 — —
trending_up 20.00 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
Mã: HIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: giao-duc-mam-non
M00 — — 17.00 18.00 — 19.00 19.00 — — —
trending_up 2.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
Mã: HIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: giao-duc-mam-non
M01 — — 17.00 18.00 — 19.00 19.00 — — —
trending_up 2.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng
Mã: HIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: giao-duc-mam-non
M11 — — 17.00 18.00 — 19.00 19.00 — — —
trending_up 2.00 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Hiển thị 6 ngành / trang trên tổng số 6 kết quả (Trang 1 / 1)
chevron_left 1 chevron_right