verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử - viễn thông
Mã ngành: dien-tu-vien-thong
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử - viễn thông
Mã ngành: dien-tu-vien-thong
|
D26 | — | — | — | — | — | — | 23.15 | — | — | 26.55 |
trending_up 3.40 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 26.73 | 26.80 | 27.11 | 26.55 |
trending_up 0.56 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 26.73 | 26.80 | 27.11 | 26.55 |
trending_up 0.56 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
X08 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ sinh học Y Dược
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc-y-duoc
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.51 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ sinh học Y Dược
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc-y-duoc
|
B00 | — | — | — | — | — | — | 27.63 | 27.74 | 27.73 | 26.51 |
trending_up 1.23 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ sinh học Y Dược
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc-y-duoc
|
B08 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.51 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ sinh học Y Dược
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc-y-duoc
|
C04 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.51 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ sinh học Y Dược
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc-y-duoc
|
D07 | — | — | — | — | — | — | 27.63 | 27.74 | 27.73 | 26.51 |
trending_up 1.23 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ sinh học Y Dược
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc-y-duoc
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 27.63 | 27.74 | 27.73 | 26.51 |
trending_up 1.23 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
A00 | — | 26.25 | 22.00 | 25.00 | 27.50 | 26.50 | — | — | — | — |
trending_up 5.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
A01 | — | 26.25 | 22.00 | 25.00 | 27.50 | 26.50 | — | — | — | — |
trending_up 5.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Vật lý Kỹ thuật
Mã ngành: vat-ly-ky-thuat
|
A00 | — | 23.25 | 20.00 | 22.10 | 26.18 | 25.64 | 23.29 | 24.28 | 25.87 | 26.41 |
trending_up 6.41 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Vật lý Kỹ thuật
Mã ngành: vat-ly-ky-thuat
|
A01 | — | 23.25 | 20.00 | 22.10 | 26.18 | 25.64 | 23.29 | 24.28 | 25.87 | 26.41 |
trending_up 6.41 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Vật lý Kỹ thuật
Mã ngành: vat-ly-ky-thuat
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.41 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Vật lý Kỹ thuật
Mã ngành: vat-ly-ky-thuat
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.41 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Vật lý Kỹ thuật
Mã ngành: vat-ly-ky-thuat
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.41 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 10 / 57)
