verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: tai-chinh-ngan-hang
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tiếng Anh KHKT và Công nghệ
Mã ngành: tieng-anh-khkt-va-cong-nghe
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tiếng Anh KHKT và Công nghệ
Mã ngành: tieng-anh-khkt-va-cong-nghe
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tiếng Anh KHKT và Công nghệ
Mã ngành: tieng-anh-khkt-va-cong-nghe
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tiếng Anh KHKT và Công nghệ
Mã ngành: tieng-anh-khkt-va-cong-nghe
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.80 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí Hàng không Việt-Pháp
Mã ngành: co-khi-hang-khong-viet-phap
|
A00 | — | — | — | — | — | 24.76 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí Hàng không Việt-Pháp
Mã ngành: co-khi-hang-khong-viet-phap
|
A01 | — | — | — | — | — | 24.76 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí Hàng không Việt-Pháp
Mã ngành: co-khi-hang-khong-viet-phap
|
D29 | — | — | — | — | — | 24.76 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: ky-thuat-dien-dien-tu
|
A00 | 21.50 | 23.25 | 20.00 | 20.00 | 23.00 | 24.75 | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: ky-thuat-dien-dien-tu
|
A01 | 21.50 | 23.25 | 20.00 | 20.00 | 23.00 | 24.75 | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: kinh-te-xay-dung
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 25.29 | 25.36 | 25.72 | 24.66 |
trending_up 1.06 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: kinh-te-xay-dung
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 25.29 | 25.36 | 25.72 | 24.66 |
trending_up 1.06 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: kinh-te-xay-dung
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.66 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: kinh-te-xay-dung
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.66 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: kinh-te-xay-dung
|
X25 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.66 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: kinh-te-xay-dung
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.66 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.65 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A00 | 18.00 | 21.50 | 15.50 | 17.00 | 24.50 | 25.25 | 23.50 | 24.05 | 25.14 | 24.65 |
trending_up 9.75 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A01 | 18.00 | 21.50 | 15.50 | 17.00 | 24.50 | 25.25 | 23.50 | 24.05 | 25.14 | 24.65 |
trending_up 9.75 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.65 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 22 / 57)
