verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điều khiển Tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-tu-dong-hoa
|
A01 | — | 27.25 | 23.90 | 26.05 | 28.16 | 27.26 | 25.99 | 26.74 | 27.54 | 28.12 |
trending_up 4.26 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điều khiển Tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-tu-dong-hoa
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.12 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điều khiển Tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-tu-dong-hoa
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.12 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điều khiển Tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-tu-dong-hoa
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.12 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điều khiển Tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-tu-dong-hoa
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.12 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 23.25 | 26.00 | 22.00 | 25.75 | 28.00 | 28.00 | — | — | — | — |
trending_up 6.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | 23.25 | 26.00 | 22.00 | 25.75 | 28.00 | 28.00 | — | — | — | — |
trending_up 6.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | — | 28.25 | — | — | 27.98 | — | 27.25 | — | 27.35 | 27.97 |
trending_up 1.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A01 | — | 28.25 | — | — | 27.98 | — | 27.25 | — | 27.35 | 27.97 |
trending_up 1.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.97 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.97 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.97 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D28 | — | — | — | — | 27.98 | — | — | — | 27.35 | 27.97 |
trending_up 0.63 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.97 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 27.56 | 27.65 | 27.93 | — |
trending_up 0.37 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 27.56 | 27.65 | 27.93 | — |
trending_up 0.37 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống nhúng thông minh và IoT
Mã ngành: he-thong-nhung-thong-minh-va-iot
|
D28 | — | — | — | — | 27.51 | 26.93 | 24.14 | 26.45 | 27.21 | 27.85 |
trending_up 3.71 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống nhúng thông minh và IoT
Mã ngành: he-thong-nhung-thong-minh-va-iot
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.85 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống nhúng thông minh và IoT
Mã ngành: he-thong-nhung-thong-minh-va-iot
|
A00 | — | — | — | — | 27.51 | 26.93 | 24.14 | 26.45 | 27.21 | 27.85 |
trending_up 3.71 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống nhúng thông minh và IoT
Mã ngành: he-thong-nhung-thong-minh-va-iot
|
A01 | — | — | — | — | 27.51 | 26.93 | 24.14 | 26.45 | 27.21 | 27.85 |
trending_up 3.71 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 3 / 57)
