verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.65 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.65 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.65 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Cơ khí động lực
Mã ngành: co-khi-dong-luc
|
X07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.65 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Cơ khí động lực
Mã ngành: co-khi-dong-luc
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.65 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Cơ khí động lực
Mã ngành: co-khi-dong-luc
|
A00 | — | — | 15.00 | 16.50 | — | — | — | 22.40 | 24.10 | 23.65 |
trending_up 9.10 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Cơ khí động lực
Mã ngành: co-khi-dong-luc
|
A01 | — | — | 15.00 | 16.50 | — | — | — | 22.40 | 24.10 | 23.65 |
trending_up 9.10 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Cơ khí động lực
Mã ngành: co-khi-dong-luc
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.65 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Phân tích kinh doanh
Mã ngành: phan-tich-kinh-doanh
|
D07 | — | — | — | — | — | 25.55 | 24.18 | 25.47 | 25.50 | 23.56 |
trending_up 1.99 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Phân tích kinh doanh
Mã ngành: phan-tich-kinh-doanh
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Phân tích kinh doanh
Mã ngành: phan-tich-kinh-doanh
|
A01 | — | — | — | — | 25.03 | 25.55 | 24.18 | 25.47 | 25.50 | 23.56 |
trending_up 1.99 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Phân tích kinh doanh
Mã ngành: phan-tich-kinh-doanh
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Phân tích kinh doanh
Mã ngành: phan-tich-kinh-doanh
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Phân tích kinh doanh
Mã ngành: phan-tich-kinh-doanh
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 25.20 | 25.05 | 25.36 | 23.56 |
trending_up 1.80 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
X07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 25.20 | 25.05 | 25.36 | 23.56 |
trending_up 1.80 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 31 / 57)
