verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 22.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 22.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Công trình Xây dựng; Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông; Kỹ thuật Công trình thủy; Kỹ thuật Công trình biển; Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng
Mã ngành: ky-thuat-cong-trinh-xay-dung-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong-ky-thuat-cong-trinh-thuy-ky-thuat-cong-trinh-bien-ky-thuat-co-so-ha-tang
|
A00 | 22.75 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Công trình Xây dựng; Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông; Kỹ thuật Công trình thủy; Kỹ thuật Công trình biển; Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng
Mã ngành: ky-thuat-cong-trinh-xay-dung-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong-ky-thuat-cong-trinh-thuy-ky-thuat-cong-trinh-bien-ky-thuat-co-so-ha-tang
|
A01 | 22.75 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Điện tử - viễn thông
Mã ngành: dien-tu-vien-thong
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 22.63 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Điện tử - viễn thông
Mã ngành: dien-tu-vien-thong
|
D07 | — | — | — | — | — | — | 22.63 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A19 | — | — | — | — | 22.60 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Vật liệu
Mã ngành: ky-thuat-vat-lieu
|
A00 | 22.00 | 22.75 | 18.00 | 19.75 | 23.00 | 22.60 | — | — | — | — |
trending_up 5.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Vật liệu
Mã ngành: ky-thuat-vat-lieu
|
A01 | 22.00 | 22.75 | 18.00 | 19.75 | 23.00 | 22.60 | — | — | — | — |
trending_up 5.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Vật liệu
Mã ngành: ky-thuat-vat-lieu
|
D07 | 22.00 | 22.75 | 18.00 | 19.75 | 23.00 | 22.60 | — | — | — | — |
trending_up 5.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Xây dựng - CN Xây dựng Tin học xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cn-xay-dung-tin-hoc-xay-dung
|
A00 | — | — | — | — | — | 22.55 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Xây dựng - CN Xây dựng Tin học xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cn-xay-dung-tin-hoc-xay-dung
|
A01 | — | — | — | — | — | 22.55 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hàng không
Mã ngành: ky-thuat-hang-khong
|
A19 | — | — | — | — | 22.50 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
A19 | — | — | — | — | 22.50 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A19 | — | — | — | — | 22.50 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
A19 | — | — | — | — | 22.50 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm kỹ thuật công nghiệp
Mã ngành: su-pham-ky-thuat-cong-nghiep
|
A00 | — | 22.50 | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm kỹ thuật công nghiệp
Mã ngành: su-pham-ky-thuat-cong-nghiep
|
A01 | — | 22.50 | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X46 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 22.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D28 | 21.50 | — | — | 23.50 | 25.65 | 25.50 | 26.10 | 25.00 | 25.55 | 22.50 |
trending_up 4.60 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 36 / 57)
