verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Phân tích kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-phan-tich-kinh-doanh
|
A01 | — | — | — | 22.00 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Nhiệt
Mã ngành: ky-thuat-nhiet
|
A00 | 21.50 | 19.50 | 15.05 | 15.50 | 22.25 | 23.65 | 16.45 | 19.25 | 22.25 | 22.00 |
trending_up 8.60 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Nhiệt
Mã ngành: ky-thuat-nhiet
|
A01 | 21.50 | 19.50 | 15.05 | 15.50 | 22.25 | 23.65 | 16.45 | 19.25 | 22.25 | 22.00 |
trending_up 8.60 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Nhiệt
Mã ngành: ky-thuat-nhiet
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 22.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Nhiệt
Mã ngành: ky-thuat-nhiet
|
X07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 22.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kiến trúc cảnh quan
Mã ngành: kien-truc-canh-quan
|
A01 | — | — | — | — | — | 22.00 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kiến trúc cảnh quan
Mã ngành: kien-truc-canh-quan
|
C01 | — | — | — | — | — | 22.00 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Bảo dưỡng Công nghiệp
Mã ngành: bao-duong-cong-nghiep
|
A00 | — | — | 17.25 | 19.00 | 21.25 | 22.00 | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Bảo dưỡng Công nghiệp
Mã ngành: bao-duong-cong-nghiep
|
A01 | — | — | 17.25 | 19.00 | 21.25 | 22.00 | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
A00 | 19.00 | 20.00 | 17.00 | 18.00 | 21.00 | 22.00 | — | — | — | — |
trending_up 5.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
A01 | 19.00 | 20.00 | 17.00 | 18.00 | 21.00 | 22.00 | — | — | — | — |
trending_up 5.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dệt; Công nghệ May
Mã ngành: ky-thuat-det-cong-nghe-may
|
A01 | 22.50 | — | — | — | 23.50 | 22.00 | — | — | — | — |
trending_up 1.50 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Dệt; Công nghệ May
Mã ngành: ky-thuat-det-cong-nghe-may
|
A00 | 22.50 | — | — | — | 23.50 | 22.00 | — | — | — | — |
trending_up 1.50 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Địa chất; Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dia-chat-ky-thuat-dau-khi
|
A00 | 20.00 | 23.50 | 19.25 | 21.00 | 23.75 | 22.00 | — | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Địa chất; Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dia-chat-ky-thuat-dau-khi
|
A01 | 20.00 | 23.50 | 19.25 | 21.00 | 23.75 | 22.00 | — | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Năng lượng tái tạo .
Mã ngành: nang-luong-tai-tao
|
A00 | — | — | — | 22.00 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Năng lượng tái tạo .
Mã ngành: nang-luong-tai-tao
|
A01 | — | — | — | 22.00 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-thuy
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 17.48 | 18.68 | 18.75 | 21.88 |
trending_up 4.40 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-thuy
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 17.48 | 18.68 | 18.75 | 21.88 |
trending_up 4.40 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-thuy
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.88 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 39 / 57)
