verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-thuy
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.88 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-thuy
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.88 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng công trình thuỷ
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-thuy
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.88 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung
|
A00 | 21.75 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung
|
A01 | 21.75 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
|
A00 | — | 26.25 | 21.75 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
|
A01 | — | 26.25 | 21.75 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ điện tử
Mã ngành: co-dien-tu
|
A19 | — | — | — | — | 21.60 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Vật liệu
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-ky-thuat-vat-lieu
|
A00 | — | — | — | 21.60 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Vật liệu
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-ky-thuat-vat-lieu
|
A01 | — | — | — | 21.60 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Kỹ thuật Vật liệu
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-ky-thuat-vat-lieu
|
D07 | — | — | — | 21.60 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
A00 | — | — | — | — | — | 23.53 | 23.03 | 21.00 | 21.78 | 21.53 |
trending_up 2.53 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
B00 | — | — | — | — | — | 23.53 | 23.03 | 21.00 | 21.78 | 21.53 |
trending_up 2.53 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.53 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.53 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.53 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
D07 | — | — | — | — | — | 23.53 | 23.03 | 21.00 | 21.78 | 21.53 |
trending_up 2.53 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
Mã ngành: quan-ly-tai-nguyen-va-moi-truong
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.53 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Vật lý Kỹ thuật
Mã ngành: vat-ly-ky-thuat
|
A19 | — | — | — | — | 21.50 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ sinh học
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc
|
D08 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 40 / 57)
