verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ sinh học
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc
|
D07 | 22.00 | 23.75 | 19.50 | 20.00 | 23.00 | 24.00 | 22.75 | 23.33 | 23.10 | 21.50 |
trending_up 4.50 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ sinh học
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc
|
D08 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ sinh học
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc
|
A00 | 22.00 | 23.75 | 19.50 | 20.00 | 23.00 | 24.00 | 22.75 | 23.33 | 23.10 | 21.50 |
trending_up 4.50 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ sinh học
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ sinh học
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc
|
B00 | 22.00 | 23.75 | 19.50 | 20.00 | 23.00 | 24.00 | 22.75 | 23.33 | 23.10 | 21.50 |
trending_up 4.50 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí - Cơ khí động lực
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-co-khi-dong-luc
|
A00 | — | — | — | — | 24.65 | 24.75 | 21.50 | — | — | — |
trending_up 3.25 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí - Cơ khí động lực
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-co-khi-dong-luc
|
A01 | — | — | — | — | 24.65 | 24.75 | 21.50 | — | — | — |
trending_up 3.25 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hóa dược
Mã ngành: ky-thuat-hoa-duoc
|
A00 | — | — | — | — | 26.50 | 26.40 | 23.70 | 23.44 | 24.34 | 21.38 |
trending_up 5.12 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hóa dược
Mã ngành: ky-thuat-hoa-duoc
|
B00 | — | — | — | — | 26.50 | 26.40 | 23.70 | 23.44 | — | 21.38 |
trending_up 5.12 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hóa dược
Mã ngành: ky-thuat-hoa-duoc
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.38 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hóa dược
Mã ngành: ky-thuat-hoa-duoc
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.38 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hóa dược
Mã ngành: ky-thuat-hoa-duoc
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.38 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hóa dược
Mã ngành: ky-thuat-hoa-duoc
|
D07 | — | — | — | — | 26.50 | 26.40 | 23.70 | 23.44 | 24.34 | 21.38 |
trending_up 5.12 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hóa dược
Mã ngành: ky-thuat-hoa-duoc
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.38 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt-Pháp
Mã ngành: chuong-trinh-dao-tao-ky-su-chat-luong-cao-viet-phap
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.38 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt-Pháp
Mã ngành: chuong-trinh-dao-tao-ky-su-chat-luong-cao-viet-phap
|
X07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.38 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt-Pháp
Mã ngành: chuong-trinh-dao-tao-ky-su-chat-luong-cao-viet-phap
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.38 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt-Pháp
Mã ngành: chuong-trinh-dao-tao-ky-su-chat-luong-cao-viet-phap
|
A00 | — | 19.25 | — | 17.55 | — | — | 22.25 | 21.00 | 22.35 | 21.38 |
trending_up 4.80 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt-Pháp
Mã ngành: chuong-trinh-dao-tao-ky-su-chat-luong-cao-viet-phap
|
A01 | — | 19.25 | — | 17.55 | — | — | 22.25 | 21.00 | 22.35 | 21.38 |
trending_up 4.80 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Chương trình đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt-Pháp
Mã ngành: chuong-trinh-dao-tao-ky-su-chat-luong-cao-viet-phap
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.38 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 41 / 57)
