verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
Mã ngành: cong-nghe-dau-khi-va-khai-thac-dau
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.35 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
Mã ngành: cong-nghe-dau-khi-va-khai-thac-dau
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.35 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
Mã ngành: cong-nghe-dau-khi-va-khai-thac-dau
|
D07 | — | 20.50 | 15.00 | 16.20 | 20.05 | 23.00 | 20.80 | 21.75 | 22.80 | 21.35 |
trending_up 8.00 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
Mã ngành: cong-nghe-dau-khi-va-khai-thac-dau
|
A00 | — | 20.50 | 15.00 | 16.20 | 20.05 | 23.00 | 20.80 | 21.75 | 22.80 | 21.35 |
trending_up 8.00 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
Mã ngành: cong-nghe-dau-khi-va-khai-thac-dau
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.35 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ dầu khí và khai thác dầu
Mã ngành: cong-nghe-dau-khi-va-khai-thac-dau
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.35 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | — | — | 25.00 | — | 25.15 | — | 21.00 | 21.30 |
trending_up 4.15 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep
|
A00 | — | — | — | 15.25 | 17.50 | 22.50 | 15.00 | 17.00 | 20.00 | 21.27 |
trending_up 7.50 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep
|
A01 | — | — | — | 15.25 | 17.50 | 22.50 | 15.00 | 17.00 | 20.00 | 21.27 |
trending_up 7.50 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep
|
X07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 21.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật công trình xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-cong-trinh-xay-dung
|
A00 | 21.25 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật công trình xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-cong-trinh-xay-dung
|
A01 | 21.25 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Xây dựng; Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông; Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy; Kỹ thuật Xây dựng Công trình biển; Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-thuy-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-bien-ky-thuat-co-so-ha-tang
|
A00 | — | 24.00 | 18.25 | 21.25 | — | — | — | — | — | — |
trending_up 5.75 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Xây dựng; Kỹ thuật Xây dựng Công trình giao thông; Kỹ thuật Xây dựng Công trình thủy; Kỹ thuật Xây dựng Công trình biển; Kỹ thuật Cơ sở hạ tầng
Mã ngành: ky-thuat-xay-dung-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-giao-thong-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-thuy-ky-thuat-xay-dung-cong-trinh-bien-ky-thuat-co-so-ha-tang
|
A01 | — | 24.00 | 18.25 | 21.25 | — | — | — | — | — | — |
trending_up 5.75 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí - Chế tạo máy - ĐH Griffith
Mã ngành: co-khi-che-tao-may-dh-griffith
|
A00 | — | — | 18.00 | 21.20 | — | — | — | — | — | — |
trending_up 3.20 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí - Chế tạo máy - ĐH Griffith
Mã ngành: co-khi-che-tao-may-dh-griffith
|
A01 | — | — | 18.00 | 21.20 | — | — | — | — | — | — |
trending_up 3.20 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí - Chế tạo máy - ĐH Griffith
Mã ngành: co-khi-che-tao-may-dh-griffith
|
D07 | — | — | 18.00 | 21.20 | — | — | — | — | — | — |
trending_up 3.20 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
|
A19 | — | — | — | — | 21.19 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 42 / 57)
