verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Chương trình Kỹ sư chất lượng cao Việt - Pháp
Mã ngành: chuong-trinh-ky-su-chat-luong-cao-viet-phap
|
A01 | — | — | — | — | 18.88 | 20.50 | — | — | — | — |
trending_up 1.62 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Bảo dưỡng Cơ điện tử; Chuyên ngành Bảo dưỡng Công nghiệp. . Học tại Trường ĐH Bách Khoa - ĐHQGHCM
Mã ngành: bao-duong-co-dien-tu-chuyen-nganh-bao-duong-cong-nghiep-hoc-tai-truong-dh-bach-khoa-dhqghcm
|
A00 | — | — | — | — | 20.50 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Bảo dưỡng Cơ điện tử; Chuyên ngành Bảo dưỡng Công nghiệp. . Học tại Trường ĐH Bách Khoa - ĐHQGHCM
Mã ngành: bao-duong-co-dien-tu-chuyen-nganh-bao-duong-cong-nghiep-hoc-tai-truong-dh-bach-khoa-dhqghcm
|
A01 | — | — | — | — | 20.50 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật công trình xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-cong-trinh-xay-dung
|
A01 | 20.50 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật công trình xây dựng
Mã ngành: ky-thuat-cong-trinh-xay-dung
|
A00 | 20.50 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: kinh-te-xay-dung
|
A00 | 20.00 | 20.25 | 15.05 | 15.50 | 22.10 | 23.75 | 19.00 | 20.00 | 21.60 | 20.39 |
trending_up 8.70 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: kinh-te-xay-dung
|
A01 | 20.00 | 20.25 | 15.05 | 15.50 | 22.10 | 23.75 | 19.00 | 20.00 | 21.60 | 20.39 |
trending_up 8.70 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: kinh-te-xay-dung
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20.39 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: kinh-te-xay-dung
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20.39 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: kinh-te-xay-dung
|
X25 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20.39 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kinh tế xây dựng
Mã ngành: kinh-te-xay-dung
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20.39 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tin học công nghiệp và Tự động hóa
Mã ngành: tin-hoc-cong-nghiep-va-tu-dong-hoa
|
A19 | — | — | — | — | 20.36 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Hệ thống nhúng và loT
Mã ngành: he-thong-nhung-va-lot
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 20.33 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Hệ thống nhúng và loT
Mã ngành: he-thong-nhung-va-lot
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | 20.33 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng
Mã ngành: mo-hinh-thong-tin-va-tri-tue-nhan-tao-trong-xay-dung
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 17.00 | 17.20 | 20.25 |
trending_up 3.25 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng
Mã ngành: mo-hinh-thong-tin-va-tri-tue-nhan-tao-trong-xay-dung
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 17.00 | 17.20 | 20.25 |
trending_up 3.25 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng
Mã ngành: mo-hinh-thong-tin-va-tri-tue-nhan-tao-trong-xay-dung
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng
Mã ngành: mo-hinh-thong-tin-va-tri-tue-nhan-tao-trong-xay-dung
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Mô hình thông tin và trí tuệ nhân tạo trong xây dựng
Mã ngành: mo-hinh-thong-tin-va-tri-tue-nhan-tao-trong-xay-dung
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20.25 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
A00 | 20.25 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 45 / 57)
