verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Dầu khí
Mã ngành: ky-thuat-dau-khi
|
D07 | 20.25 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị kinh doanh, ĐH Troy
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh-dh-troy
|
D07 | 6.50 | 21.00 | 18.00 | 20.20 | — | — | — | — | — | — |
trending_up 14.50 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật hạt nhân
Mã ngành: ky-thuat-hat-nhan
|
A19 | — | — | — | — | 20.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật sinh học
Mã ngành: ky-thuat-sinh-hoc
|
B00 | — | 25.00 | 21.10 | 23.40 | 26.20 | 25.34 | 23.25 | 21.00 | 22.00 | 20.00 |
trending_up 6.20 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật sinh học
Mã ngành: ky-thuat-sinh-hoc
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật sinh học
Mã ngành: ky-thuat-sinh-hoc
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật sinh học
Mã ngành: ky-thuat-sinh-hoc
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật sinh học
Mã ngành: ky-thuat-sinh-hoc
|
D07 | — | 25.00 | 21.10 | 23.40 | 26.20 | — | 23.25 | 21.00 | 22.00 | 20.00 |
trending_up 6.20 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật sinh học
Mã ngành: ky-thuat-sinh-hoc
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 20.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật sinh học
Mã ngành: ky-thuat-sinh-hoc
|
A00 | — | 25.00 | 21.10 | 23.40 | 26.20 | 25.34 | 23.25 | 21.00 | 22.00 | 20.00 |
trending_up 6.20 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
|
A00 | — | 25.75 | 20.00 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 5.75 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Tàu thủy
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy
|
A01 | — | 25.75 | 20.00 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 5.75 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin - ĐH Grenoble
Mã ngành: he-thong-thong-tin-dh-grenoble
|
A00 | 7.00 | 20.00 | 18.80 | 20.00 | — | — | — | — | — | — |
trending_up 13.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin - ĐH Grenoble
Mã ngành: he-thong-thong-tin-dh-grenoble
|
A01 | 7.00 | 20.00 | 18.80 | 20.00 | — | — | — | — | — | — |
trending_up 13.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin - ĐH Grenoble
Mã ngành: he-thong-thong-tin-dh-grenoble
|
D07 | 7.00 | 20.00 | 18.80 | 20.00 | — | — | — | — | — | — |
trending_up 13.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin - ĐH Grenoble
Mã ngành: he-thong-thong-tin-dh-grenoble
|
D29 | 7.00 | 20.00 | 18.80 | 20.00 | — | — | — | — | — | — |
trending_up 13.00 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến KHKT Vật liệu
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-khkt-vat-lieu
|
A00 | — | 22.75 | 20.00 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 2.75 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến KHKT Vật liệu
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-khkt-vat-lieu
|
A01 | — | 22.75 | 20.00 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 2.75 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Dệt
Mã ngành: ky-thuat-det
|
A00 | — | 24.50 | 20.00 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Dệt
Mã ngành: ky-thuat-det
|
A01 | — | 24.50 | 20.00 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 46 / 57)
