verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Cầu đường .
Mã ngành: cau-duong
|
A01 | — | — | — | 19.25 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường
Mã ngành: ky-thuat-ha-tang-va-moi-truong
|
A00 | — | — | — | 19.25 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hạ tầng và Môi trường
Mã ngành: ky-thuat-ha-tang-va-moi-truong
|
A01 | — | — | — | 19.25 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Dệt May
Mã ngành: ky-thuat-det-may
|
A19 | — | — | — | — | 19.16 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Dệt May
Mã ngành: ky-thuat-det-may
|
A20 | — | — | — | — | 19.16 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
A19 | — | — | — | — | 19.13 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Tin học xây dựng
Mã ngành: tin-hoc-xay-dung
|
A01 | — | 19.75 | — | 20.00 | — | — | — | 17.00 | 17.05 | 19.10 |
trending_up 3.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Tin học xây dựng
Mã ngành: tin-hoc-xay-dung
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.10 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Tin học xây dựng
Mã ngành: tin-hoc-xay-dung
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.10 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Tin học xây dựng
Mã ngành: tin-hoc-xay-dung
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.10 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Tin học xây dựng
Mã ngành: tin-hoc-xay-dung
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.10 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Tin học xây dựng
Mã ngành: tin-hoc-xay-dung
|
A00 | — | 19.75 | — | 20.00 | — | — | — | 17.00 | 17.05 | 19.10 |
trending_up 3.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Phân tích kinh doanh
Mã ngành: phan-tich-kinh-doanh
|
A19 | — | — | — | — | 19.09 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Thực phẩm
Mã ngành: ky-thuat-thuc-pham
|
A20 | — | — | — | — | 19.04 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh
|
A19 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: tai-chinh-ngan-hang
|
A19 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ giáo dục
Mã ngành: cong-nghe-giao-duc
|
A19 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí - Chế tạo máy
Mã ngành: co-khi-che-tao-may
|
A19 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí hàng không
Mã ngành: co-khi-hang-khong
|
A19 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
A19 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 49 / 57)
