verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A00 | — | 26.25 | 22.00 | 24.80 | 27.15 | 26.59 | 24.19 | 25.99 | 27.03 | 27.55 |
trending_up 5.55 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A01 | — | 26.25 | 22.00 | 24.80 | 27.15 | 26.59 | 24.19 | 25.99 | 27.03 | 27.55 |
trending_up 5.55 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
A00 | — | 27.25 | 21.00 | 24.28 | 27.01 | 26.50 | 23.05 | 25.55 | 26.81 | 27.55 |
trending_up 6.55 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
A01 | — | 27.25 | 21.00 | 24.28 | 27.01 | 26.50 | 23.05 | 25.55 | 26.81 | 27.55 |
trending_up 6.55 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.55 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A00 | — | — | — | — | — | 27.46 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A01 | — | — | — | — | — | 27.46 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn không gian số*
Mã ngành: an-toan-khong-gian-so
|
A00 | — | — | — | — | — | 27.44 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn không gian số*
Mã ngành: an-toan-khong-gian-so
|
A01 | — | — | — | — | — | 27.44 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá và Hệ thống điện
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-tu-dong-hoa-va-he-thong-dien
|
A00 | — | — | — | — | 27.43 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hoá và Hệ thống điện
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-tu-dong-hoa-va-he-thong-dien
|
A01 | — | — | — | — | 27.43 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A00 | 21.50 | 24.50 | 21.00 | 25.00 | 26.25 | 27.35 | — | — | — | — |
trending_up 6.35 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A01 | 21.50 | 24.50 | 21.00 | 25.00 | 26.25 | 27.35 | — | — | — | — |
trending_up 6.35 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ Thông tin Việt-Pháp
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-viet-phap
|
D29 | — | — | — | — | — | 27.19 | — | 27.32 | — | — |
trending_up 0.13 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 5 / 57)