verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
|
A20 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
A20 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
A19 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật In
Mã ngành: ky-thuat-in
|
A20 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật In
Mã ngành: ky-thuat-in
|
A19 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
A19 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật môi trường
Mã ngành: ky-thuat-moi-truong
|
A20 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Nhiệt
Mã ngành: ky-thuat-nhiet
|
A19 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử - Viễn thông -hợp tác với ĐH Leibniz Hannover
Mã ngành: dien-tu-vien-thong-hop-tac-voi-dh-leibniz-hannover
|
A19 | — | — | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
XD dân dụng & công nghiệp
Mã ngành: xd-dan-dung-cong-nghiep
|
A00 | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
XD dân dụng & công nghiệp
Mã ngành: xd-dan-dung-cong-nghiep
|
A01 | — | — | 19.00 | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.85 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
|
A00 | 21.25 | 17.00 | 16.50 | 18.50 | — | — | — | 17.00 | 17.25 | 18.85 |
trending_up 4.75 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.85 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
|
A01 | 21.25 | 17.00 | 16.50 | 18.50 | — | — | — | 17.00 | 17.25 | 18.85 |
trending_up 4.75 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu Xây dựng
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-vat-lieu-xay-dung
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.85 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
|
V00 | 18.50 | 19.50 | 18.25 | 19.50 | 21.85 | 23.25 | 19.15 | 22.00 | 22.10 | 18.50 |
trending_up 5.00 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
|
V01 | 18.50 | 19.50 | 18.25 | 19.50 | 21.85 | 23.25 | 19.15 | 22.00 | 22.10 | 18.50 |
trending_up 5.00 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kiến trúc
Mã ngành: kien-truc
|
V02 | 18.50 | 19.50 | — | 19.50 | 21.85 | 23.25 | 19.15 | 22.00 | 22.10 | 18.50 |
trending_up 4.75 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Mã ngành: ky-thuat-co-so-ha-tang
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.20 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 50 / 57)
