verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ Thông tin Việt-Pháp
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-viet-phap
|
A01 | — | — | — | — | — | 27.19 | — | 27.32 | — | — |
trending_up 0.13 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ Thông tin Việt-Pháp
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-viet-phap
|
D29 | — | — | — | — | — | 27.19 | — | 27.32 | — | — |
trending_up 0.13 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tin học công nghiệp và Tự động hóa
Mã ngành: tin-hoc-cong-nghiep-va-tu-dong-hoa
|
D29 | — | — | — | — | 25.68 | 26.14 | 23.99 | 25.14 | 26.22 | 27.27 |
trending_up 3.28 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tin học công nghiệp và Tự động hóa
Mã ngành: tin-hoc-cong-nghiep-va-tu-dong-hoa
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tin học công nghiệp và Tự động hóa
Mã ngành: tin-hoc-cong-nghiep-va-tu-dong-hoa
|
A00 | — | — | — | — | 25.68 | 26.14 | 23.99 | 25.14 | 26.22 | 27.27 |
trending_up 3.28 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tin học công nghiệp và Tự động hóa
Mã ngành: tin-hoc-cong-nghiep-va-tu-dong-hoa
|
A01 | — | — | — | — | 25.68 | 26.14 | 23.99 | 25.14 | 26.22 | 27.27 |
trending_up 3.28 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tin học công nghiệp và Tự động hóa
Mã ngành: tin-hoc-cong-nghiep-va-tu-dong-hoa
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tin học công nghiệp và Tự động hóa
Mã ngành: tin-hoc-cong-nghiep-va-tu-dong-hoa
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tin học công nghiệp và Tự động hóa
Mã ngành: tin-hoc-cong-nghiep-va-tu-dong-hoa
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
A01 | — | — | — | — | — | 25.10 | 26.50 | 26.45 | 27.11 | 27.20 |
trending_up 2.10 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.20 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.20 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
A00 | — | — | — | — | — | 25.10 | 26.50 | 26.45 | 27.11 | 27.20 |
trending_up 2.10 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 27.12 | 27.41 | 27.83 | 27.15 |
trending_up 0.71 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.15 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.15 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 27.12 | 27.41 | 27.83 | 27.15 |
trending_up 0.71 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
A00 | — | — | — | 27.00 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
A01 | — | — | — | 27.00 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Vi điện tử - Thiết kế vi mạch
Mã ngành: vi-dien-tu-thiet-ke-vi-mach
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 6 / 57)
