verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Vi điện tử - Thiết kế vi mạch
Mã ngành: vi-dien-tu-thiet-ke-vi-mach
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Vi điện tử - Thiết kế vi mạch
Mã ngành: vi-dien-tu-thiet-ke-vi-mach
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Cơ khí hàng không
Mã ngành: co-khi-hang-khong
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 26.98 | — | 27.00 | — |
horizontal_rule 0.02 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Cơ khí hàng không
Mã ngành: co-khi-hang-khong
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 26.98 | — | 27.00 | — |
horizontal_rule 0.02 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 26.36 | 26.77 | 26.92 | — |
trending_up 0.56 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: cong-nghe-che-tao-may
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 26.36 | 26.77 | 26.92 | — |
trending_up 0.56 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
B00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.88 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.88 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
D07 | — | — | — | — | — | — | 26.05 | 26.60 | 26.47 | 26.88 |
trending_up 0.83 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.88 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
X11 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.88 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Hóa học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 26.05 | 26.60 | 26.47 | 26.88 |
trending_up 0.83 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp;Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep-logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
|
A00 | 23.00 | 25.75 | 22.25 | 24.50 | 27.25 | 26.80 | — | — | — | — |
trending_up 5.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp;Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep-logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
|
A01 | 23.00 | 25.75 | 22.25 | 24.50 | 27.25 | 26.80 | — | — | — | — |
trending_up 5.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí - chuyên nghành Cơ khí hàng không
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-chuyen-nghanh-co-khi-hang-khong
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 26.78 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí - chuyên nghành Cơ khí hàng không
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-chuyen-nghanh-co-khi-hang-khong
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 26.78 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A00 | 22.25 | 24.50 | 21.00 | 23.75 | 26.25 | 26.75 | — | — | — | — |
trending_up 5.75 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A01 | 22.25 | 24.50 | 21.00 | 23.75 | 26.25 | 26.75 | — | — | — | — |
trending_up 5.75 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.74 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.74 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 7 / 57)
