verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 594 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
A00 | — | — | — | — | 28.65 | 28.04 | — | 28.80 | 28.22 | 29.39 |
trending_up 1.35 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.39 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.39 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.39 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
A01 | — | — | — | — | 28.65 | 28.04 | — | 28.80 | 28.22 | 29.39 |
trending_up 1.35 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.39 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | 28.25 | 25.00 | 27.42 | 29.04 | 28.43 | 25.15 | 29.42 | 28.53 | 29.19 |
trending_up 4.42 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | 28.25 | 25.00 | 27.42 | 29.04 | 28.43 | 25.15 | 29.42 | 28.53 | 29.19 |
trending_up 4.42 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A01 | — | 28.25 | 23.50 | 26.85 | 28.65 | 28.10 | 28.29 | 28.29 | 28.48 | 28.83 |
trending_up 5.33 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.83 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.83 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A00 | — | 28.25 | 23.50 | 26.85 | 28.65 | 28.10 | 28.29 | 28.29 | 28.48 | 28.83 |
trending_up 5.33 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.83 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.83 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn không gian số - Cyber security
Mã ngành: an-toan-khong-gian-so-cyber-security
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.69 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn không gian số - Cyber security
Mã ngành: an-toan-khong-gian-so-cyber-security
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 28.05 | 27.90 | 28.69 |
trending_up 0.79 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 594 kết quả (Trang 1 / 30)