verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 408 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Chương trình đào tạo kỹ sư Việt-Pháp PFIEV
Mã ngành: chuong-trinh-dao-tao-ky-su-viet-phap-pfiev
|
A01 | 40.00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Chương trình đào tạo kỹ sư Việt-Pháp PFIEV
Mã ngành: chuong-trinh-dao-tao-ky-su-viet-phap-pfiev
|
A00 | 40.00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 28.75 | 28.40 | 28.83 | — |
trending_up 0.43 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 28.75 | 28.40 | 28.83 | — |
trending_up 0.43 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 28.57 | 28.19 | 28.38 | — |
trending_up 0.38 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 28.57 | 28.19 | 28.38 | — |
trending_up 0.38 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 27.56 | 27.65 | 27.93 | — |
trending_up 0.37 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 27.56 | 27.65 | 27.93 | — |
trending_up 0.37 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
A00 | — | — | — | — | — | 25.10 | 26.50 | 26.45 | 27.11 | 27.20 |
trending_up 2.10 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.20 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.20 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
A01 | — | — | — | — | — | 25.10 | 26.50 | 26.45 | 27.11 | 27.20 |
trending_up 2.10 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 27.12 | 27.41 | 27.83 | 27.15 |
trending_up 0.71 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 27.12 | 27.41 | 27.83 | 27.15 |
trending_up 0.71 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.15 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.15 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Vi điện tử - Thiết kế vi mạch
Mã ngành: vi-dien-tu-thiet-ke-vi-mach
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Vi điện tử - Thiết kế vi mạch
Mã ngành: vi-dien-tu-thiet-ke-vi-mach
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Vi điện tử - Thiết kế vi mạch
Mã ngành: vi-dien-tu-thiet-ke-vi-mach
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Cơ khí hàng không
Mã ngành: co-khi-hang-khong
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 26.98 | — | 27.00 | — |
horizontal_rule 0.02 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 408 kết quả (Trang 1 / 21)
