verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 126 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 23.25 | 26.00 | 22.00 | 25.75 | 28.00 | 28.00 | — | — | — | — |
trending_up 6.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | 23.25 | 26.00 | 22.00 | 25.75 | 28.00 | 28.00 | — | — | — | — |
trending_up 6.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A00 | 21.50 | 24.50 | 21.00 | 25.00 | 26.25 | 27.35 | — | — | — | — |
trending_up 6.35 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A01 | 21.50 | 24.50 | 21.00 | 25.00 | 26.25 | 27.35 | — | — | — | — |
trending_up 6.35 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp;Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep-logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
|
A00 | 23.00 | 25.75 | 22.25 | 24.50 | 27.25 | 26.80 | — | — | — | — |
trending_up 5.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp;Logistics và Quản lý chuỗi Cung ứng
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep-logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
|
A01 | 23.00 | 25.75 | 22.25 | 24.50 | 27.25 | 26.80 | — | — | — | — |
trending_up 5.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A01 | 22.25 | 24.50 | 21.00 | 23.75 | 26.25 | 26.75 | — | — | — | — |
trending_up 5.75 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A00 | 22.25 | 24.50 | 21.00 | 23.75 | 26.25 | 26.75 | — | — | — | — |
trending_up 5.75 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
A00 | — | 26.25 | 22.00 | 25.00 | 27.50 | 26.50 | — | — | — | — |
trending_up 5.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
A01 | — | 26.25 | 22.00 | 25.00 | 27.50 | 26.50 | — | — | — | — |
trending_up 5.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học; Công nghệ Thực phẩm; Công nghệ Sinh học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc-cong-nghe-thuc-pham-cong-nghe-sinh-hoc
|
D07 | 24.00 | 26.50 | 22.00 | 23.75 | 26.75 | 26.30 | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học; Công nghệ Thực phẩm; Công nghệ Sinh học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc-cong-nghe-thuc-pham-cong-nghe-sinh-hoc
|
A00 | 24.00 | 26.50 | 22.00 | 23.75 | 26.75 | 26.30 | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Hóa học; Công nghệ Thực phẩm; Công nghệ Sinh học
Mã ngành: ky-thuat-hoa-hoc-cong-nghe-thuc-pham-cong-nghe-sinh-hoc
|
B00 | 24.00 | 26.50 | 22.00 | 23.75 | 26.75 | 26.30 | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
|
A01 | — | — | — | — | 26.00 | 26.25 | — | — | — | — |
trending_up 0.25 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
|
A00 | — | — | — | — | 26.00 | 26.25 | — | — | — | — |
trending_up 0.25 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Robot
Mã ngành: ky-thuat-robot
|
A01 | — | — | — | — | 24.25 | 26.00 | — | — | — | — |
trending_up 1.75 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Robot
Mã ngành: ky-thuat-robot
|
A00 | — | — | — | — | 24.25 | 26.00 | — | — | — | — |
trending_up 1.75 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to
|
A01 | 20.50 | — | — | — | 25.75 | — | — | — | — | — |
trending_up 5.25 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to
|
A00 | 20.50 | — | — | — | 25.75 | — | — | — | — | — |
trending_up 5.25 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: cong-nghe-thuc-pham
|
D07 | 21.00 | 25.25 | 19.00 | 21.50 | 25.00 | 25.70 | — | — | — | — |
trending_up 6.70 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 126 kết quả (Trang 1 / 7)