verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 28.75 | 28.40 | 28.83 | — |
trending_up 0.43 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistic-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
|
A01 | — | — | — | — | 26.30 | 28.75 | — | — | — | — |
trending_up 2.45 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistic-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
|
D01 | — | — | — | — | 26.30 | 28.75 | — | — | — | — |
trending_up 2.45 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SPK • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Logistic và quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistic-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
|
D90 | — | — | — | — | 26.30 | 28.75 | — | — | — | — |
trending_up 2.45 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
C01 | — | — | — | — | 28.75 | — | 28.50 | 29.90 | 31.30 | 28.70 |
trending_up 2.80 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Toán ứng dụng
Mã ngành: toan-ung-dung
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn không gian số - Cyber security
Mã ngành: an-toan-khong-gian-so-cyber-security
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 28.05 | 27.90 | 28.69 |
trending_up 0.79 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn không gian số - Cyber security
Mã ngành: an-toan-khong-gian-so-cyber-security
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 28.05 | 27.90 | 28.69 |
trending_up 0.79 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn không gian số - Cyber security
Mã ngành: an-toan-khong-gian-so-cyber-security
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.69 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn không gian số - Cyber security
Mã ngành: an-toan-khong-gian-so-cyber-security
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.69 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn không gian số - Cyber security
Mã ngành: an-toan-khong-gian-so-cyber-security
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.69 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn không gian số - Cyber security
Mã ngành: an-toan-khong-gian-so-cyber-security
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.69 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.66 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.66 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
A02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.66 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
A03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.66 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 25 / 1937)



