verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 33.75 | 34.25 | 35.94 |
trending_up 2.19 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.77 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Báo mạng điện tử
Mã ngành: bao-mang-dien-tu
|
X78 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.57 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.52 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 33.00 | 33.50 | 35.52 |
trending_up 2.52 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Báo mạng điện tử
Mã ngành: bao-mang-dien-tu
|
R22 | — | — | — | — | — | — | 35.00 | 35.48 | — | — |
trending_up 0.48 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.40 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.40 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.40 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Báo mạng điện tử
Mã ngành: bao-mang-dien-tu
|
D14 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.32 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.31 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
A01 | — | — | — | — | — | 35.25 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
A02 | — | — | — | — | — | 35.25 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
B08 | — | — | — | — | — | 35.25 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
|
Sư phạm công nghệ
Mã ngành: su-pham-cong-nghe
|
D90 | — | — | — | — | — | 35.25 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A00 | — | — | — | — | — | 35.20 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A01 | — | — | — | — | — | 35.20 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chuong-trinh-tieu-chuan
|
D01 | — | — | — | — | — | 35.20 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Báo mạng điện tử
Mã ngành: bao-mang-dien-tu
|
D72 | — | — | — | — | — | — | 34.50 | 34.98 | 35.15 | — |
trending_up 0.65 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kiểm toán và Phân tích dữ liệu)
Mã ngành: kiem-toan-va-phan-tich-du-lieu
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.14 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 4 / 1937)


