verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 38727 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu ← Thu gọn 5 năm
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2016 Thang 30 2017 Thang 30 2018 Thang 30 2019 Thang 30 2020 Thang 30 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ kỹ thuật ô tô gồm 02 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô; Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to-gom-02-chuyen-nganh-cong-nghe-ky-thuat-o-to-cong-nghe-ky-thuat-o-to-dien
A01 — — — — — — — — 25.75 28.00
trending_up 2.25 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ kỹ thuật ô tô gồm 02 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô; Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to-gom-02-chuyen-nganh-cong-nghe-ky-thuat-o-to-cong-nghe-ky-thuat-o-to-dien
C01 — — — — — — — — 25.75 28.00
trending_up 2.25 điểm/năm 2/10 năm dữ liệu
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ kỹ thuật ô tô gồm 02 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô; Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to-gom-02-chuyen-nganh-cong-nghe-ky-thuat-o-to-cong-nghe-ky-thuat-o-to-dien
X05 — — — — — — — — — 28.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ kỹ thuật ô tô gồm 02 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô; Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to-gom-02-chuyen-nganh-cong-nghe-ky-thuat-o-to-cong-nghe-ky-thuat-o-to-dien
X06 — — — — — — — — — 28.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Công nghệ kỹ thuật ô tô gồm 02 chuyên ngành: Công nghệ kỹ thuật ô tô; Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-o-to-gom-02-chuyen-nganh-cong-nghe-ky-thuat-o-to-cong-nghe-ky-thuat-o-to-dien
X07 — — — — — — — — — 28.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 23.25 26.00 22.00 25.75 28.00 28.00 — — — —
trending_up 6.00 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A01 23.25 26.00 22.00 25.75 28.00 28.00 — — — —
trending_up 6.00 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
A00 28.00 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
A06 28.00 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
B00 28.00 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2
Mã: SP2 • Hà Nội • Miền Bắc
Hóa học
Mã ngành: hoa-hoc
D07 28.00 — — — — — — — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
A00 — — — — — 23.50 23.50 27.23 26.50 28.00
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
A01 — — — — — 23.50 23.50 27.23 26.50 28.00
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
C01 — — — — — — — — — 28.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
D01 — — — — — 23.50 23.50 27.23 26.50 28.00
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
D07 — — — — — 23.50 23.50 27.23 26.50 28.00
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
X02 — — — — — — — — — 28.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
X06 — — — — — — — — — 28.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
X26 — — — — — — — — — 28.00
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
C01 — 19.00 17.50 25.50 28.00 — 29.50 28.70 31.20 27.99
trending_up 13.70 điểm/năm 8/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 38727 kết quả (Trang 40 / 1937)