verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.75 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kiểm toán và Phân tích dữ liệu)
Mã ngành: kiem-toan-va-phan-tich-du-lieu
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.73 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kiểm toán và Phân tích dữ liệu)
Mã ngành: kiem-toan-va-phan-tich-du-lieu
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.73 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kiểm toán và Phân tích dữ liệu)
Mã ngành: kiem-toan-va-phan-tich-du-lieu
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.73 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
A00 | — | 25.75 | 21.60 | 24.80 | 27.25 | 27.00 | 26.54 | 27.06 | 27.34 | 27.72 |
trending_up 6.12 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
A01 | — | 25.75 | 21.60 | 24.80 | 27.25 | 27.00 | 26.54 | 27.06 | 27.34 | 27.72 |
trending_up 6.12 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.72 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.72 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.72 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.72 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
A00 | — | — | — | 23.50 | — | 26.65 | 27.05 | 27.10 | 27.50 | 27.70 |
trending_up 4.20 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
A01 | — | — | — | 23.50 | — | 26.65 | 27.05 | 27.10 | 27.50 | 27.70 |
trending_up 4.20 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
A02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
D01 | — | — | — | 23.50 | — | 26.65 | 27.05 | 27.10 | 27.50 | 27.70 |
trending_up 4.20 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
D07 | — | — | — | — | — | 26.65 | 27.05 | 27.10 | 27.50 | 27.70 |
trending_up 1.05 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
UIT
Mã: QSC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.70 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 47 / 1937)

