verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 38727 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Báo mạng điện tử
Mã ngành: bao-mang-dien-tu
|
X79 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.07 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.06 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 | 32.25 | 35.06 |
trending_up 7.06 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.06 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.06 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện tử - viễn thông
Mã ngành: ky-thuat-dien-tu-vien-thong
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 35.06 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Báo mạng điện tử
Mã ngành: bao-mang-dien-tu
|
R25 | — | — | — | — | — | — | 34.50 | 34.98 | — | — |
trending_up 0.48 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 34.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 34.68 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 | 30.25 | 34.68 |
trending_up 6.68 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A00 | — | — | — | — | — | 34.60 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-tieu-chuan
|
A01 | — | — | — | — | — | 34.60 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình tiêu chuẩn
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-tieu-chuan
|
D01 | — | — | — | — | — | 34.60 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: HBT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Báo mạng điện tử
Mã ngành: bao-mang-dien-tu
|
D01 | — | — | — | — | — | — | 35.00 | 35.48 | 35.65 | 34.57 |
trending_up 1.08 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-clc
|
A00 | — | — | — | — | 30.00 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-clc
|
A01 | — | — | — | — | 30.00 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình CLC
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-clc
|
D01 | — | — | — | — | 30.00 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình CLC
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chuong-trinh-clc
|
A00 | — | — | — | — | 31.50 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 3.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình CLC
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chuong-trinh-clc
|
A01 | — | — | — | — | 31.50 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 3.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật phần mềm - Chương trình CLC
Mã ngành: ky-thuat-phan-mem-chuong-trinh-clc
|
D01 | — | — | — | — | 31.50 | — | 34.50 | — | — | — |
trending_up 3.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 38727 kết quả (Trang 5 / 1937)

