verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 136 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 28.10 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 28.10 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | — | — | — | — | 24.07 | — | — | 28.03 | — | — |
trending_up 3.96 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A01 | — | — | — | — | 24.07 | — | — | 28.03 | — | — |
trending_up 3.96 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn thông tin
Mã ngành: an-toan-thong-tin
|
A00 | — | — | — | — | 23.37 | — | — | 27.43 | — | — |
trending_up 4.06 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
An toàn thông tin
Mã ngành: an-toan-thong-tin
|
A01 | — | — | — | — | 23.37 | — | — | 27.43 | — | — |
trending_up 4.06 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ đa phương tiện
Mã ngành: cong-nghe-da-phuong-tien
|
A00 | — | — | — | — | 22.57 | — | — | 26.77 | — | — |
trending_up 4.20 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ đa phương tiện
Mã ngành: cong-nghe-da-phuong-tien
|
D01 | — | — | — | — | 22.57 | — | — | 26.77 | — | — |
trending_up 4.20 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ đa phương tiện
Mã ngành: cong-nghe-da-phuong-tien
|
A01 | — | — | — | — | 22.57 | — | — | 26.77 | — | — |
trending_up 4.20 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Thương mại điện tử
Mã ngành: thuong-mai-dien-tu
|
A00 | — | — | — | — | 23.23 | — | — | 26.76 | — | — |
trending_up 3.53 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Thương mại điện tử
Mã ngành: thuong-mai-dien-tu
|
A01 | — | — | — | — | 23.23 | — | — | 26.76 | — | — |
trending_up 3.53 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Thương mại điện tử
Mã ngành: thuong-mai-dien-tu
|
D01 | — | — | — | — | 23.23 | — | — | 26.76 | — | — |
trending_up 3.53 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Truyền thông Đa phương tiện
Mã ngành: truyen-thong-da-phuong-tien
|
A01 | — | — | — | — | 23.00 | — | — | 26.74 | — | — |
trending_up 3.74 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Truyền thông Đa phương tiện
Mã ngành: truyen-thong-da-phuong-tien
|
A00 | — | — | — | — | 23.00 | — | — | 26.74 | — | — |
trending_up 3.74 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Truyền thông Đa phương tiện
Mã ngành: truyen-thong-da-phuong-tien
|
D01 | — | — | — | — | 23.00 | — | — | 26.74 | — | — |
trending_up 3.74 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 26.47 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 26.47 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 26.47 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.21 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 26.90 | 26.55 | 26.31 | 26.21 |
trending_up 0.69 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 136 kết quả (Trang 1 / 7)
