verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 63 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | 27.50 | — |
trending_up 0.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | 27.50 | — |
trending_up 0.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | 27.50 | — |
trending_up 0.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | 27.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | 27.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | 27.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 26.25 | 26.00 | — |
trending_up 0.25 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 26.25 | 26.00 | — |
trending_up 0.25 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Hệ thống thông tin quản lý
Mã ngành: he-thong-thong-tin-quan-ly
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 26.25 | 26.00 | — |
trending_up 0.25 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và phân tích kinh doanh
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-phan-tich-kinh-doanh
|
A01 | — | — | — | — | 23.50 | 25.50 | — | — | — | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và phân tích kinh doanh
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-phan-tich-kinh-doanh
|
D01 | — | — | — | — | 23.50 | 25.50 | — | — | — | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và phân tích kinh doanh
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-phan-tich-kinh-doanh
|
D90 | — | — | — | — | 23.50 | 25.50 | — | — | — | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và phân tích kinh doanh
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-phan-tich-kinh-doanh
|
A00 | — | — | — | — | 23.50 | 25.50 | — | — | — | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 23.50 | 24.25 | 25.50 | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 23.50 | 24.25 | 25.50 | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
D90 | — | — | — | — | — | — | 23.50 | 24.25 | 25.50 | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | 23.50 | 24.25 | 25.50 | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 24.60 | 24.75 | — |
trending_up 0.15 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 24.60 | 24.75 | — |
trending_up 0.15 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDQ • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu
|
D90 | — | — | — | — | — | — | — | 24.60 | 24.75 | — |
trending_up 0.15 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 63 kết quả (Trang 1 / 4)
