verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 202 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-co-khi
|
X04 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-co-khi
|
X08 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-co-khi
|
A03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-co-khi
|
A04 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-co-khi
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-co-khi
|
D01 | — | — | — | — | 18.00 | 18.00 | 18.00 | 18.00 | — | 18.93 |
trending_up 0.93 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu-cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu-cong-nghe-ky-thuat-vi-mach
|
X04 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.78 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu-cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu-cong-nghe-ky-thuat-vi-mach
|
X08 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.78 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu-cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu-cong-nghe-ky-thuat-vi-mach
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.78 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu-cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu-cong-nghe-ky-thuat-vi-mach
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.78 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu-cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu-cong-nghe-ky-thuat-vi-mach
|
A04 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.78 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử - Công nghệ kỹ thuật diện, diện tử - Công nghệ kỹ thuật vi mạch
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu-cong-nghe-ky-thuat-dien-dien-tu-cong-nghe-ky-thuat-vi-mach
|
A03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.78 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-oto-cong-nghe-ky-thuat-o-to-cong-nghe-ky-thuat-o-to-dien
|
X04 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.68 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-oto-cong-nghe-ky-thuat-o-to-cong-nghe-ky-thuat-o-to-dien
|
X08 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.68 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-oto-cong-nghe-ky-thuat-o-to-cong-nghe-ky-thuat-o-to-dien
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.68 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-oto-cong-nghe-ky-thuat-o-to-cong-nghe-ky-thuat-o-to-dien
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.68 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-oto-cong-nghe-ky-thuat-o-to-cong-nghe-ky-thuat-o-to-dien
|
A04 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.68 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
Công nghệ kỹ thuật ôtô - Công nghệ kỹ thuật ô tô - Công nghệ kỹ thuật ô tô điện
Mã ngành: cong-nghe-ky-thuat-oto-cong-nghe-ky-thuat-o-to-cong-nghe-ky-thuat-o-to-dien
|
A03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.68 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
CNKT điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: cnkt-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLH • Đồng Nai • Miền Nam
|
CNKT điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: cnkt-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A04 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.27 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 202 kết quả (Trang 1 / 11)
