verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 368 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ khí; 2 chuyên ngành: Cơ khí chế tạo máy; Cơ khí ô tô.
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-2-chuyen-nganh-co-khi-che-tao-may-co-khi-o-to
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 27.50 | 27.00 | — | — |
trending_up 0.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Kỹ thuật cơ khí; 2 chuyên ngành: Cơ khí chế tạo máy; Cơ khí ô tô.
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-2-chuyen-nganh-co-khi-che-tao-may-co-khi-o-to
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 27.50 | 27.00 | — | — |
trending_up 0.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Công nghệ sinh học
Mã ngành: cong-nghe-sinh-hoc
|
D08 | — | — | — | — | 24.00 | 25.75 | — | — | — | — |
trending_up 1.75 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | — | — | — | — | 19.50 | 28.50 | 29.25 | 29.00 | 28.60 | 24.78 |
trending_up 9.75 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | 19.25 | 20.25 | 15.00 | 14.00 | 18.00 | 25.75 | 26.50 | 25.16 | 25.35 | 24.78 |
trending_up 12.50 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A01 | — | — | — | — | 22.25 | 28.50 | 29.25 | 29.00 | 28.60 | 24.78 |
trending_up 7.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A01 | 19.25 | 20.25 | 15.00 | 17.00 | 20.00 | 25.75 | 26.50 | 25.16 | 25.35 | 24.78 |
trending_up 11.50 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.78 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.78 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.78 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.78 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: cong-nghe-thuc-pham
|
D08 | — | — | — | — | 19.75 | 24.25 | — | — | — | — |
trending_up 4.50 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin, 2 chuyên ngành: - Công nghệ thông tin; - Tin học ứng dụng
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-2-chuyen-nganh-cong-nghe-thong-tin-tin-hoc-ung-dung
|
A00 | — | — | 18.25 | — | 24.25 | — | — | — | — | — |
trending_up 6.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin, 2 chuyên ngành: - Công nghệ thông tin; - Tin học ứng dụng
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-2-chuyen-nganh-cong-nghe-thong-tin-tin-hoc-ung-dung
|
A01 | — | — | 18.25 | — | 24.25 | — | — | — | — | — |
trending_up 6.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A00 | — | — | — | — | 21.00 | 24.50 | 27.25 | 27.25 | 27.90 | 24.00 |
trending_up 6.90 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A00 | 17.00 | 16.50 | 15.25 | 15.00 | 16.50 | 23.75 | 24.50 | 22.80 | 24.28 | 24.00 |
trending_up 9.50 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | 21.00 | 24.50 | 27.25 | 27.25 | 27.90 | 24.00 |
trending_up 6.90 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
A01 | 17.00 | 16.50 | 15.25 | 15.00 | 16.50 | 23.75 | 24.50 | 22.80 | 24.28 | 24.00 |
trending_up 9.50 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: ky-thuat-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 24.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 368 kết quả (Trang 1 / 19)