verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 379 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A00 | — | — | — | — | — | 24.51 | 25.50 | 28.00 | 27.75 | 28.87 |
trending_up 4.36 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
D07 | — | — | — | — | — | 24.51 | 25.50 | 28.00 | 27.75 | 28.87 |
trending_up 4.36 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
D01 | — | — | — | — | — | 24.51 | 25.50 | 28.00 | 27.75 | 28.87 |
trending_up 4.36 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A01 | — | — | — | — | — | 24.51 | 25.50 | 28.00 | 27.75 | 28.87 |
trending_up 4.36 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A00 | — | — | — | — | — | 23.50 | 23.50 | 27.23 | 26.50 | 28.00 |
trending_up 4.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A01 | — | — | — | — | — | 23.50 | 23.50 | 27.23 | 26.50 | 28.00 |
trending_up 4.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
D01 | — | — | — | — | — | 23.50 | 23.50 | 27.23 | 26.50 | 28.00 |
trending_up 4.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
D07 | — | — | — | — | — | 23.50 | 23.50 | 27.23 | 26.50 | 28.00 |
trending_up 4.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.89 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
A00 | — | — | — | — | — | 25.50 | 27.00 | 29.50 | 29.00 | 27.89 |
trending_up 4.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.89 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin
|
D01 | — | — | — | — | — | 25.50 | 27.00 | 29.50 | 29.00 | 27.89 |
trending_up 4.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 379 kết quả (Trang 1 / 19)
