verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 355 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
A01 | — | — | — | — | — | 27.00 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
A00 | — | — | — | — | — | 27.00 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản trị logistlcs và vận tải đa phương thức
Mã ngành: quan-tri-logistlcs-va-van-tai-da-phuong-thuc
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | 25.65 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản trị logistlcs và vận tải đa phương thức
Mã ngành: quan-tri-logistlcs-va-van-tai-da-phuong-thuc
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 25.65 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản trị logistlcs và vận tải đa phương thức
Mã ngành: quan-tri-logistlcs-va-van-tai-da-phuong-thuc
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 25.65 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản trị logistlcs và vận tải đa phương thức
Mã ngành: quan-tri-logistlcs-va-van-tai-da-phuong-thuc
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 25.65 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản trị loglstics vá vận tải đa phương thức
Mã ngành: quan-tri-loglstics-va-van-tai-da-phuong-thuc
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 25.65 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản trị loglstics vá vận tải đa phương thức
Mã ngành: quan-tri-loglstics-va-van-tai-da-phuong-thuc
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 25.65 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản trị loglstics vá vận tải đa phương thức
Mã ngành: quan-tri-loglstics-va-van-tai-da-phuong-thuc
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | 25.65 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Quản trị loglstics vá vận tải đa phương thức
Mã ngành: quan-tri-loglstics-va-van-tai-da-phuong-thuc
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 25.65 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Cơ khí ô tô)
Mã ngành: co-khi-o-to
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | 25.50 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Cơ khí ô tô)
Mã ngành: co-khi-o-to
|
A00 | — | 21.00 | — | 20.75 | 19.30 | — | 15.00 | 25.50 | — | — |
trending_up 10.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Cơ khí ô tô)
Mã ngành: co-khi-o-to
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 25.50 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Cơ khí ô tô)
Mã ngành: co-khi-o-to
|
A01 | — | 21.00 | — | 20.75 | 19.30 | — | 15.00 | 25.50 | — | — |
trending_up 10.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
A01 | — | — | — | — | — | 25.50 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật điện
Mã ngành: ky-thuat-dien
|
A00 | — | — | — | — | — | 25.50 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Tự động hoá công nghiệp)
Mã ngành: tu-dong-hoa-cong-nghiep
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 25.50 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Tự động hoá công nghiệp)
Mã ngành: tu-dong-hoa-cong-nghiep
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 25.50 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Tự động hoá công nghiệp)
Mã ngành: tu-dong-hoa-cong-nghiep
|
A01 | 20.00 | — | 19.10 | 19.50 | 23.00 | — | 15.00 | 25.00 | — | — |
trending_up 10.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: UTH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Tự động hoá công nghiệp)
Mã ngành: tu-dong-hoa-cong-nghiep
|
A00 | 20.00 | — | 19.10 | 19.50 | 23.00 | — | 15.00 | 25.00 | — | — |
trending_up 10.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 355 kết quả (Trang 1 / 18)
