verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 259 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach-ban-dan
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach-ban-dan
|
D90 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach-ban-dan
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach-ban-dan
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | 26.56 |
trending_up 0.44 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach-ban-dan
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach-ban-dan
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach-ban-dan
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | 26.56 |
trending_up 0.44 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach-ban-dan
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.56 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Thiết kế vi mạch bán dẫn)
Mã ngành: thiet-ke-vi-mach-ban-dan
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | 26.56 |
trending_up 0.44 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng số
Mã ngành: quan-tri-logistics-va-chuoi-cung-ung-so
|
C03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.30 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng số
Mã ngành: quan-tri-logistics-va-chuoi-cung-ung-so
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.30 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng số
Mã ngành: quan-tri-logistics-va-chuoi-cung-ung-so
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.30 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng số
Mã ngành: quan-tri-logistics-va-chuoi-cung-ung-so
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 25.00 | 26.00 | 26.00 | 26.30 |
trending_up 1.30 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng số
Mã ngành: quan-tri-logistics-va-chuoi-cung-ung-so
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 25.00 | 26.00 | 26.00 | 26.30 |
trending_up 1.30 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản trị Logistics và chuỗi cung ứng số
Mã ngành: quan-tri-logistics-va-chuoi-cung-ung-so
|
D01 | — | — | — | — | — | — | 25.00 | 26.00 | 26.00 | 26.30 |
trending_up 1.30 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Marketing
Mã ngành: marketing
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.00 | 26.22 |
trending_up 0.22 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Marketing
Mã ngành: marketing
|
C03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.22 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Marketing
Mã ngành: marketing
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.00 | 26.22 |
trending_up 0.22 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Marketing
Mã ngành: marketing
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.22 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: VKU • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Marketing
Mã ngành: marketing
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.00 | 26.22 |
trending_up 0.22 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 259 kết quả (Trang 1 / 13)
