verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 965 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phe
Mã: PKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài năng khoa học máy tính
Mã ngành: tai-nang-khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | 27.00 | 25.53 |
trending_up 1.47 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Phe
Mã: PKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài năng khoa học máy tính
Mã ngành: tai-nang-khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | 27.00 | 27.00 | 25.53 |
trending_up 1.47 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Phe
Mã: PKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài năng khoa học máy tính
Mã ngành: tai-nang-khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 25.53 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Phe
Mã: PKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Tài năng khoa học máy tính
Mã ngành: tai-nang-khoa-hoc-may-tinh
|
X27 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 25.53 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học Máy tính-Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-troy
|
A00 | — | — | — | — | — | 25.50 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học Máy tính-Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-troy
|
A01 | — | — | — | — | — | 25.50 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học Máy tính-Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-troy
|
D01 | — | — | — | — | — | 25.50 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | — | 18.50 | 23.00 | 25.00 | 24.90 | 23.91 | 24.60 | 25.50 |
trending_up 7.00 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | 18.50 | 23.00 | 25.00 | 24.90 | 23.91 | 24.60 | 25.50 |
trending_up 7.00 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 23.91 | 24.60 | 25.50 |
trending_up 1.59 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | — | 18.50 | 23.00 | 25.00 | 24.90 | 23.91 | 24.60 | 25.50 |
trending_up 7.00 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: XDA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 25.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: QHT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính và thông tin
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-va-thong-tin
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 25.35 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: QHT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính và thông tin
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-va-thong-tin
|
D07 | — | — | — | — | — | — | 26.35 | 34.70 | 34.00 | 25.35 |
trending_up 9.35 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: QHT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính và thông tin
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-va-thong-tin
|
D08 | — | — | — | — | — | — | 26.35 | 34.70 | 34.00 | 25.35 |
trending_up 9.35 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: QHT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính và thông tin
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-va-thong-tin
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 25.35 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: QHT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính và thông tin
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-va-thong-tin
|
A00 | — | — | — | — | — | — | 26.35 | 34.70 | 34.00 | 25.35 |
trending_up 9.35 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: QHT • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính và thông tin
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-va-thong-tin
|
A01 | — | — | — | — | — | — | 26.35 | 34.70 | 34.00 | 25.35 |
trending_up 9.35 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 965 kết quả (Trang 11 / 49)
