verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 965 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu thuộc ngành Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-thuoc-nganh-khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.50 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học dữ liệu thuộc ngành Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-thuoc-nganh-khoa-hoc-may-tinh
|
D90 | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.50 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành và 01 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin; Chuyên ngành: Quản lý đô thị thông minh và bền vững
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-va-01-chuyen-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin-chuyen-nganh-quan-ly-do-thi-thong-minh-va-ben-vung
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.50 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành và 01 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin; Chuyên ngành: Quản lý đô thị thông minh và bền vững
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-va-01-chuyen-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin-chuyen-nganh-quan-ly-do-thi-thong-minh-va-ben-vung
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.50 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành và 01 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin; Chuyên ngành: Quản lý đô thị thông minh và bền vững
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-va-01-chuyen-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin-chuyen-nganh-quan-ly-do-thi-thong-minh-va-ben-vung
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.50 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành và 01 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin; Chuyên ngành: Quản lý đô thị thông minh và bền vững
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-va-01-chuyen-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin-chuyen-nganh-quan-ly-do-thi-thong-minh-va-ben-vung
|
D90 | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.50 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin
|
D90 | — | — | — | — | — | 23.25 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin
|
A00 | — | — | — | — | — | 23.25 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học Máy tính; Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-may-tinh
|
A00 | 25.50 | 28.00 | 23.25 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học Máy tính; Kỹ thuật Máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-may-tinh
|
A01 | 25.50 | 28.00 | 23.25 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 4.75 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.07 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | — | — | 24.00 | 27.00 | 28.50 | 28.25 | 28.25 | 23.07 |
trending_up 5.43 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 18.00 | 16.50 | 15.75 | 16.00 | 21.00 | 25.00 | 25.40 | 24.40 | 24.43 | 23.07 |
trending_up 9.65 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | 24.00 | 27.00 | 28.50 | 28.25 | 28.25 | 23.07 |
trending_up 5.43 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | 18.00 | 16.50 | 15.75 | 16.00 | 21.00 | 25.00 | 25.40 | 24.40 | 24.43 | 23.07 |
trending_up 9.65 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.07 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.07 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: TCT • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 23.07 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D00 | — | — | — | — | — | — | — | 23.00 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D00 | — | — | — | — | — | — | — | 23.00 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 965 kết quả (Trang 18 / 49)