verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 965 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
ICT
Mã: DTC • Thái Nguyên • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X18 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
ICT
Mã: DTC • Thái Nguyên • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X20 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
ICT
Mã: DTC • Thái Nguyên • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X21 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
ICT
Mã: DTC • Thái Nguyên • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X22 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
ICT
Mã: DTC • Thái Nguyên • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X23 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
ICT
Mã: DTC • Thái Nguyên • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X24 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TDV • Nghệ An • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | 18.00 | 18.00 | 18.00 | 18.00 | 18.00 | 19.50 |
trending_up 1.50 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TDV • Nghệ An • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | — | — | 18.00 | 18.00 | 18.00 | 18.00 | 18.00 | 19.50 |
trending_up 1.50 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TDV • Nghệ An • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D08 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: TDV • Nghệ An • Miền Trung
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.50 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | 20.00 | 20.75 | 17.00 | 19.20 | — | 25.55 | 24.50 | 24.00 | 20.00 | 19.00 |
trending_up 8.55 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | 20.00 | 20.75 | 17.00 | 19.20 | — | 25.55 | 24.50 | 24.00 | 20.00 | 19.00 |
trending_up 8.55 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X10 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | 20.00 | 20.75 | 17.00 | 19.20 | — | 25.55 | 24.50 | 24.00 | 20.00 | 19.00 |
trending_up 8.55 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
OU
Mã: MBS • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 20.00 | 20.75 | 17.00 | 19.20 | — | 25.55 | 24.50 | 24.00 | 20.00 | 19.00 |
trending_up 8.55 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 965 kết quả (Trang 34 / 49)
