verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 965 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-du-hoc-tai-cho-lay-bang-my
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-du-hoc-tai-cho-lay-bang-my
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-du-hoc-tai-cho-lay-bang-my
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-du-hoc-tai-cho-lay-bang-my
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-du-hoc-tai-cho-lay-bang-my
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học Máy tính - Chương trình Du học tại chỗ lấy bằng Mỹ
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-du-hoc-tai-cho-lay-bang-my
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-co-cac-chuyen-nganh-khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-co-cac-chuyen-nganh-khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-co-cac-chuyen-nganh-khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-may-tinh
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-co-cac-chuyen-nganh-khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-may-tinh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-co-cac-chuyen-nganh-khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDT • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Khoa học Máy tính có các chuyên ngành Khoa học máy tính, Kỹ thuật máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-co-cac-chuyen-nganh-khoa-hoc-may-tinh-ky-thuat-may-tinh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C04 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 965 kết quả (Trang 36 / 49)

