verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 965 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu ← Thu gọn 5 năm
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2016 Thang 30 2017 Thang 30 2018 Thang 30 2019 Thang 30 2020 Thang 30 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D05 — — — — — — — — — 30.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
B03 — — — — — — — — — 30.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C14 — — — — — — — — — 30.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A15 — — — — — — — — — 30.80
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
A00 — 18.00 — — — 33.90 — 32.25 30.80 —
trending_up 15.90 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
A01 — 18.00 — — — 33.90 — 32.25 30.80 —
trending_up 15.90 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính- Chất lượng cao
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chat-luong-cao
D01 — 18.00 — — — 33.90 — 32.25 30.80 —
trending_up 15.90 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
C01 20.00 21.25 19.75 — — — — — — 30.67
trending_up 10.92 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 19.75 21.25 19.75 30.75 33.75 — 35.00 33.35 22.00 30.52
trending_up 15.25 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Ngoại thương
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-dhnnqt-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
A00 — — — — — — — — 30.30 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Ngoại thương
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-dhnnqt-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
A01 — — — — — — — — 30.30 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Ngoại thương
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-dhnnqt-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
D01 — — — — — — — — 30.30 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại học Ngoại thương
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-dhnnqt-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
D07 — — — — — — — — 30.30 —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A01 18.75 21.25 19.75 30.75 33.75 — 35.00 33.35 22.00 30.27
trending_up 16.25 điểm/năm 9/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D01 — 21.25 19.75 30.75 33.75 — 35.00 33.35 22.00 30.27
trending_up 15.25 điểm/năm 8/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
D07 — — — — — — — — — 30.27
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X26 — — — — — — — — — 30.27
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Tôn Đức Thắng
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
R00 — — — — — — 30.00 — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
A00 — — — 24.60 26.65 28.00 28.20 28.05 28.50 29.92
trending_up 5.32 điểm/năm 7/10 năm dữ liệu
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
X06 — — — — — — — — — 29.92
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 965 kết quả (Trang 4 / 49)