verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 965 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 17.00 | 15.00 |
trending_up 2.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 15.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 15.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 17.00 | 15.00 |
trending_up 2.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DKC • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 15.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 15.00 | 15.50 | 15.00 | 15.00 | 15.00 | — | — | — | — | — |
trending_up 0.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | 15.00 | 15.50 | 15.00 | 15.00 | 15.00 | — | — | — | — | — |
trending_up 0.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C14 | 15.00 | 15.50 | 15.00 | 15.00 | 15.00 | — | — | — | — | — |
trending_up 0.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DLA • Tây Ninh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D08 | 15.00 | 15.50 | 15.00 | 15.00 | 15.00 | — | — | — | — | — |
trending_up 0.50 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
NCT
Mã: DNC • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 15.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
NCT
Mã: DNC • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 15.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
NCT
Mã: DNC • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 15.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
NCT
Mã: DNC • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X08 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 15.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
NCT
Mã: DNC • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | — | — | — | 16.00 | 16.00 | 15.00 | 16.00 | 15.00 |
trending_up 1.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
NCT
Mã: DNC • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X25 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 15.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
NCT
Mã: DNC • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | 16.00 | 16.00 | 15.00 | 16.00 | 15.00 |
trending_up 1.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
NCT
Mã: DNC • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 15.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
NCT
Mã: DNC • Cần Thơ • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A02 | — | — | — | — | — | 16.00 | 16.00 | 15.00 | 16.00 | 15.00 |
trending_up 1.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTL • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | 15.50 | 15.00 | 15.50 | 20.00 | 24.13 | 24.10 | 23.66 | 22.00 | 15.00 |
trending_up 9.13 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTL • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 15.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 965 kết quả (Trang 45 / 49)


