verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 965 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | 24.60 | 26.65 | 28.00 | 28.20 | 28.05 | 28.50 | 29.81 |
trending_up 5.21 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
B08 | — | — | — | — | — | 28.00 | 28.20 | 28.05 | 28.50 | 29.81 |
trending_up 1.81 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.81 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QST • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | — | 24.60 | 26.65 | 28.00 | 28.20 | 28.05 | 28.50 | 29.56 |
trending_up 4.96 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | 28.25 | 25.00 | 27.42 | 29.04 | 28.43 | 25.15 | 29.42 | 28.53 | 29.19 |
trending_up 4.42 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | 28.25 | 25.00 | 27.42 | 29.04 | 28.43 | 25.15 | 29.42 | 28.53 | 29.19 |
trending_up 4.42 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
B03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
C02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 29.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 28.10 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: BVH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 28.10 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A05 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 23.00 | 23.00 | 28.00 |
trending_up 5.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A08 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 23.00 | 23.00 | 28.00 |
trending_up 5.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
CMC
Mã: CMC • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A03 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 965 kết quả (Trang 5 / 49)
