verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 965 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | 23.25 | 26.00 | 22.00 | 25.75 | 28.00 | 28.00 | — | — | — | — |
trending_up 6.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | 23.25 | 26.00 | 22.00 | 25.75 | 28.00 | 28.00 | — | — | — | — |
trending_up 6.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-du-bi-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình dự bị đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-du-bi-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.00 | 27.87 |
trending_up 0.13 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DTT • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính - Chương trình đại học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-chuong-trinh-dai-hoc-bang-tieng-anh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.87 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | 26.00 | 22.00 | — | — | — | 27.25 | 27.25 | 27.58 | 27.86 |
trending_up 5.86 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | 26.00 | 22.00 | — | — | — | 27.25 | 27.25 | 27.58 | 27.86 |
trending_up 5.86 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | 27.25 | 27.25 | 27.58 | 27.86 |
trending_up 0.61 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.86 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
UET
Mã: QHI • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.86 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành và 01 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin; Chuyên ngành: Quản lý đô thị thông minh và bền vững
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-va-01-chuyen-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin-chuyen-nganh-quan-ly-do-thi-thong-minh-va-ben-vung
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.50 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành và 01 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin; Chuyên ngành: Quản lý đô thị thông minh và bền vững
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-va-01-chuyen-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin-chuyen-nganh-quan-ly-do-thi-thong-minh-va-ben-vung
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.50 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành và 01 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin; Chuyên ngành: Quản lý đô thị thông minh và bền vững
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-va-01-chuyen-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin-chuyen-nganh-quan-ly-do-thi-thong-minh-va-ben-vung
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.50 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
IUH
Mã: IUH • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Công nghệ thông tin gồm 04 ngành và 01 chuyên ngành: Công nghệ thông tin; Kỹ thuật phần mềm; Khoa học máy tính; Hệ thống thông tin; Chuyên ngành: Quản lý đô thị thông minh và bền vững
Mã ngành: cong-nghe-thong-tin-gom-04-nganh-va-01-chuyen-nganh-cong-nghe-thong-tin-ky-thuat-phan-mem-khoa-hoc-may-tinh-he-thong-thong-tin-chuyen-nganh-quan-ly-do-thi-thong-minh-va-ben-vung
|
D90 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.50 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-dhnnqt-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.20 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-dhnnqt-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.20 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình ĐHNNQT Khoa học máy tính và dữ liệu trong kinh tế và kinh doanh
Mã ngành: chuong-trinh-dhnnqt-khoa-hoc-may-tinh-va-du-lieu-trong-kinh-te-va-kinh-doanh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.20 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.20 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: NTH • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | 27.20 | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 965 kết quả (Trang 8 / 49)
