verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 24 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 | 20.00 | — |
trending_up 2.00 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D90 | — | 15.50 | 15.00 | 15.00 | 18.00 | 18.00 | — | — | — | — |
trending_up 3.00 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 | 20.00 | 18.00 |
trending_up 2.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 | 20.00 | 18.00 |
trending_up 2.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X10 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | 18.00 | 20.00 | 18.00 |
trending_up 2.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D01 | — | 15.50 | — | 15.00 | 18.00 | 18.00 | 18.00 | — | 17.00 | — |
trending_up 3.00 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính gồm các chuyên ngành: - Trí tuệ nhân tạo - Hệ thống dữ liệu lớn - Kỹ thuật phần mềm - Mạng máy tính & An ninh thông tin
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-gom-cac-chuyen-nganh-tri-tue-nhan-tao-he-thong-du-lieu-lon-ky-thuat-phan-mem-mang-may-tinh-an-ninh-thong-tin
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 17.00 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính gồm các chuyên ngành: - Trí tuệ nhân tạo - Hệ thống dữ liệu lớn - Kỹ thuật phần mềm - Mạng máy tính & An ninh thông tin
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-gom-cac-chuyen-nganh-tri-tue-nhan-tao-he-thong-du-lieu-lon-ky-thuat-phan-mem-mang-may-tinh-an-ninh-thong-tin
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 17.00 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính gồm các chuyên ngành: - Trí tuệ nhân tạo - Hệ thống dữ liệu lớn - Kỹ thuật phần mềm - Mạng máy tính & An ninh thông tin
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-gom-cac-chuyen-nganh-tri-tue-nhan-tao-he-thong-du-lieu-lon-ky-thuat-phan-mem-mang-may-tinh-an-ninh-thong-tin
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | 17.00 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính gồm các chuyên ngành: - Trí tuệ nhân tạo - Hệ thống dữ liệu lớn - Kỹ thuật phần mềm - Mạng máy tính & An ninh thông tin
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-gom-cac-chuyen-nganh-tri-tue-nhan-tao-he-thong-du-lieu-lon-ky-thuat-phan-mem-mang-may-tinh-an-ninh-thong-tin
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 17.00 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A01 | — | 15.50 | 15.00 | 15.00 | 18.00 | 18.00 | 18.00 | — | 17.00 | 16.00 |
trending_up 3.00 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X02 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 16.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X06 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 16.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
X10 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 16.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
A00 | — | 15.50 | 15.00 | 15.00 | 18.00 | 18.00 | 18.00 | — | 17.00 | 16.00 |
trending_up 3.00 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D07 | — | — | — | — | — | — | 18.00 | — | 17.00 | 16.00 |
trending_up 2.00 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: SIU • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Khoa học máy tính
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh
|
D00 | — | — | 15.00 | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 24 kết quả (Trang 1 / 2)
