verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 485 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
Mã ngành: kinh-te-tai-nguyen-thien-nhien
|
D01 | — | 24.25 | 20.75 | 22.30 | 25.60 | 26.95 | 26.10 | 26.35 | 26.87 | 23.50 |
trending_up 6.20 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
Mã ngành: kinh-te-tai-nguyen-thien-nhien
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | 26.87 | 23.50 |
trending_up 3.37 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên
Mã ngành: kinh-te-tai-nguyen-thien-nhien
|
A00 | — | 24.25 | 20.75 | 22.30 | 25.60 | 26.95 | 26.10 | 26.35 | 26.87 | 23.50 |
trending_up 6.20 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế phát triển*
Mã ngành: kinh-te-phat-trien
|
B00 | 23.01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ tài chính
Mã ngành: cong-nghe-tai-chinh
|
B00 | — | — | — | 22.75 | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị kinh doanh học bằng tiếng Anh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh-hoc-bang-tieng-anh
|
A00 | 23.07 | 25.25 | 22.10 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 3.15 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị kinh doanh học bằng tiếng Anh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh-hoc-bang-tieng-anh
|
A01 | 23.07 | 25.25 | 22.10 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 3.15 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị kinh doanh học bằng tiếng Anh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh-hoc-bang-tieng-anh
|
D01 | 23.07 | 25.25 | 22.10 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 3.15 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị kinh doanh học bằng tiếng Anh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh-hoc-bang-tieng-anh
|
D07 | 23.07 | 25.25 | 22.10 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 3.15 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro học bằng tiếng Anh
Mã ngành: dinh-phi-bao-hiem-quan-tri-rui-ro-hoc-bang-tieng-anh
|
D01 | — | — | 21.50 | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro học bằng tiếng Anh
Mã ngành: dinh-phi-bao-hiem-quan-tri-rui-ro-hoc-bang-tieng-anh
|
D07 | — | — | 21.50 | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro học bằng tiếng Anh
Mã ngành: dinh-phi-bao-hiem-quan-tri-rui-ro-hoc-bang-tieng-anh
|
A00 | — | — | 21.50 | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Định phí Bảo hiểm & Quản trị rủi ro học bằng tiếng Anh
Mã ngành: dinh-phi-bao-hiem-quan-tri-rui-ro-hoc-bang-tieng-anh
|
A01 | — | — | 21.50 | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý công và chính sách học bằng tiếng Anh
Mã ngành: quan-ly-cong-va-chinh-sach-hoc-bang-tieng-anh
|
A00 | 20.55 | 23.25 | 21.00 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 2.70 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý công và chính sách học bằng tiếng Anh
Mã ngành: quan-ly-cong-va-chinh-sach-hoc-bang-tieng-anh
|
A01 | 20.55 | 23.25 | 21.00 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 2.70 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý công và chính sách học bằng tiếng Anh
Mã ngành: quan-ly-cong-va-chinh-sach-hoc-bang-tieng-anh
|
D01 | 20.55 | 23.25 | 21.00 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 2.70 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý công và chính sách học bằng tiếng Anh
Mã ngành: quan-ly-cong-va-chinh-sach-hoc-bang-tieng-anh
|
D07 | 20.55 | 23.25 | 21.00 | — | — | — | — | — | — | — |
trending_up 2.70 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế tài nguyên
Mã ngành: kinh-te-tai-nguyen
|
A00 | 21.00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế tài nguyên
Mã ngành: kinh-te-tai-nguyen
|
A01 | 21.00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế tài nguyên
Mã ngành: kinh-te-tai-nguyen
|
B00 | 21.00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 485 kết quả (Trang 24 / 25)
