verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 485 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu ← Thu gọn 5 năm
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2016 Thang 30 2017 Thang 30 2018 Thang 30 2019 Thang 30 2020 Thang 30 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh
Mã ngành: khoi-nghiep-va-phat-trien-kinh-doanh
A00 — — — — — — 34.90 — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh
Mã ngành: khoi-nghiep-va-phat-trien-kinh-doanh
A01 — — — 31.00 33.35 36.45 34.90 — — —
trending_up 5.45 điểm/năm 4/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
POHE - Quản trị lữ hành
Mã ngành: pohe-quan-tri-lu-hanh
A00 — — — — — — 34.80 — — —
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Thương mại điện tử
Mã ngành: thuong-mai-dien-tu
A00 — — 23.25 25.60 27.65 28.10 28.10 27.65 28.02 28.83
trending_up 5.58 điểm/năm 8/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Thương mại điện tử
Mã ngành: thuong-mai-dien-tu
A01 — — 23.25 25.60 27.65 28.10 28.10 27.65 28.02 28.83
trending_up 5.58 điểm/năm 8/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Thương mại điện tử
Mã ngành: thuong-mai-dien-tu
D01 — — 23.25 25.60 27.65 28.10 28.10 27.65 28.02 28.83
trending_up 5.58 điểm/năm 8/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Thương mại điện tử
Mã ngành: thuong-mai-dien-tu
D07 — — 23.25 25.60 27.65 28.10 28.10 27.65 28.02 28.83
trending_up 5.58 điểm/năm 8/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
A00 — — 23.85 26.00 28.00 28.30 28.20 27.40 27.89 28.61
trending_up 4.76 điểm/năm 8/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
A01 — — 23.85 26.00 28.00 28.30 28.20 27.40 27.89 28.61
trending_up 4.76 điểm/năm 8/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
D01 — — 23.85 26.00 28.00 28.30 28.20 27.40 27.89 28.61
trending_up 4.76 điểm/năm 8/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
D07 — — 23.85 26.00 28.00 28.30 28.20 27.40 27.89 28.61
trending_up 4.76 điểm/năm 8/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: kinh-doanh-quoc-te
A00 24.81 26.75 24.25 26.15 27.80 28.25 28.00 27.50 27.71 28.60
trending_up 4.35 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: kinh-doanh-quoc-te
A01 24.81 26.75 24.25 26.15 27.80 28.25 28.00 27.50 27.71 28.60
trending_up 4.35 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: kinh-doanh-quoc-te
D01 24.81 26.75 24.25 26.15 27.80 28.25 28.00 27.50 27.71 28.60
trending_up 4.35 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Kinh doanh quốc tế
Mã ngành: kinh-doanh-quoc-te
D07 24.81 26.75 24.25 26.15 27.80 28.25 28.00 27.50 27.71 28.60
trending_up 4.35 điểm/năm 10/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Kiểm toán
Mã ngành: kiem-toan
A00 — — — — 27.55 28.10 28.15 27.20 27.79 28.38
trending_up 1.18 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Kiểm toán
Mã ngành: kiem-toan
A01 — — — — 27.55 28.10 28.15 27.20 27.79 28.38
trending_up 1.18 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Kiểm toán
Mã ngành: kiem-toan
D01 — — — — 27.55 28.10 28.15 27.20 27.79 28.38
trending_up 1.18 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Kiểm toán
Mã ngành: kiem-toan
D07 — — — — 27.55 28.10 28.15 27.20 27.79 28.38
trending_up 1.18 điểm/năm 6/10 năm dữ liệu
Logo Đại Học Kinh Tế Quốc Dân
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
Quan hệ công chúng
Mã ngành: quan-he-cong-chung
C03 — — 24.00 25.50 27.60 28.10 28.60 27.20 28.18 —
trending_up 4.60 điểm/năm 7/10 năm dữ liệu
Hiển thị 20 ngành / trang trên tổng số 485 kết quả (Trang 5 / 25)