verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 485 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quan hệ công chúng
Mã ngành: quan-he-cong-chung
|
C04 | — | — | 24.00 | 25.50 | 27.60 | 28.10 | 28.60 | 27.20 | 28.18 | — |
trending_up 4.60 điểm/năm
7/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế quốc tế
Mã ngành: kinh-te-quoc-te
|
D01 | 25.44 | 27.00 | 24.35 | 26.15 | 27.75 | 28.05 | 27.75 | 27.35 | 27.54 | 28.13 |
trending_up 3.78 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế quốc tế
Mã ngành: kinh-te-quoc-te
|
D07 | 25.44 | 27.00 | 24.35 | 26.15 | 27.75 | 28.05 | 27.75 | 27.35 | 27.54 | 28.13 |
trending_up 3.78 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế quốc tế
Mã ngành: kinh-te-quoc-te
|
A00 | 25.44 | 27.00 | 24.35 | 26.15 | 27.75 | 28.05 | 27.75 | 27.35 | 27.54 | 28.13 |
trending_up 3.78 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh tế quốc tế
Mã ngành: kinh-te-quoc-te
|
A01 | 25.44 | 27.00 | 24.35 | 26.15 | 27.75 | 28.05 | 27.75 | 27.35 | 27.54 | 28.13 |
trending_up 3.78 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Marketing
Mã ngành: marketing
|
A00 | 24.09 | 26.50 | 23.60 | 25.60 | 27.55 | 28.15 | 28.00 | 27.55 | 27.78 | 28.12 |
trending_up 4.55 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Marketing
Mã ngành: marketing
|
A01 | 24.09 | 26.50 | 23.60 | 25.60 | 27.55 | 28.15 | 28.00 | 27.55 | 27.78 | 28.12 |
trending_up 4.55 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Marketing
Mã ngành: marketing
|
D01 | 24.09 | 26.50 | 23.60 | 25.60 | 27.55 | 28.15 | 28.00 | 27.55 | 27.78 | 28.12 |
trending_up 4.55 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Marketing
Mã ngành: marketing
|
D07 | 24.09 | 26.50 | 23.60 | 25.60 | 27.55 | 28.15 | 28.00 | 27.55 | 27.78 | 28.12 |
trending_up 4.55 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quan hệ công chúng
Mã ngành: quan-he-cong-chung
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.07 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quan hệ công chúng
Mã ngành: quan-he-cong-chung
|
A01 | — | — | 24.00 | 25.50 | 27.60 | 28.10 | 28.60 | 27.20 | 28.18 | 28.07 |
trending_up 4.60 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quan hệ công chúng
Mã ngành: quan-he-cong-chung
|
D01 | — | — | 24.00 | 25.50 | 27.60 | 28.10 | 28.60 | 27.20 | 28.18 | 28.07 |
trending_up 4.60 điểm/năm
8/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quan hệ công chúng
Mã ngành: quan-he-cong-chung
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 28.07 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh doanh thương mại
Mã ngành: kinh-doanh-thuong-mai
|
A00 | 23.76 | 26.00 | 23.15 | 25.10 | 27.25 | 27.90 | 27.70 | 27.35 | 27.57 | 28.00 |
trending_up 4.85 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh doanh thương mại
Mã ngành: kinh-doanh-thuong-mai
|
A01 | 23.76 | 26.00 | 23.15 | 25.10 | 27.25 | 27.90 | 27.70 | 27.35 | 27.57 | 28.00 |
trending_up 4.85 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh doanh thương mại
Mã ngành: kinh-doanh-thuong-mai
|
D01 | 23.76 | 26.00 | 23.15 | 25.10 | 27.25 | 27.90 | 27.70 | 27.35 | 27.57 | 28.00 |
trending_up 4.85 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kinh doanh thương mại
Mã ngành: kinh-doanh-thuong-mai
|
D07 | 23.76 | 26.00 | 23.15 | 25.10 | 27.25 | 27.90 | 27.70 | 27.35 | 27.57 | 28.00 |
trending_up 4.85 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoi-nghiep-va-phat-trien-kinh-doanh-hoc-bang-tieng-anh
|
A01 | — | — | 28.00 | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoi-nghiep-va-phat-trien-kinh-doanh-hoc-bang-tieng-anh
|
D01 | — | — | 28.00 | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khởi nghiệp và phát triển kinh doanh học bằng tiếng Anh
Mã ngành: khoi-nghiep-va-phat-trien-kinh-doanh-hoc-bang-tieng-anh
|
D07 | — | — | 28.00 | — | — | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 485 kết quả (Trang 6 / 25)
