verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 485 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kiểm toán tích hợp CCQT
Mã ngành: kiem-toan-tich-hop-ccqt
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 27.20 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kiểm toán tích hợp CCQT
Mã ngành: kiem-toan-tich-hop-ccqt
|
D07 | — | — | — | — | — | — | — | 27.20 | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản lý dự án
Mã ngành: quan-ly-du-an
|
B00 | — | — | 22.00 | 24.40 | 26.75 | 27.50 | 27.30 | 27.15 | — | — |
trending_up 5.50 điểm/năm
6/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Phân tích kinh doanh
Mã ngành: phan-tich-kinh-doanh
|
A00 | — | — | — | 23.35 | 26.30 | 27.30 | 27.20 | 27.15 | — | — |
trending_up 3.95 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Phân tích kinh doanh
Mã ngành: phan-tich-kinh-doanh
|
A01 | — | — | — | 23.35 | 26.30 | 27.30 | 27.20 | 27.15 | — | — |
trending_up 3.95 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Phân tích kinh doanh
Mã ngành: phan-tich-kinh-doanh
|
D01 | — | — | — | 23.35 | 26.30 | 27.30 | 27.20 | 27.15 | — | — |
trending_up 3.95 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Phân tích kinh doanh
Mã ngành: phan-tich-kinh-doanh
|
D07 | — | — | — | 23.35 | 26.30 | 27.30 | 27.20 | 27.15 | — | — |
trending_up 3.95 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế toán
Mã ngành: ke-toan
|
A00 | 25.50 | 27.00 | 23.60 | 25.35 | 27.15 | 27.65 | 27.40 | 27.05 | 27.29 | 27.10 |
trending_up 4.05 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế toán
Mã ngành: ke-toan
|
A01 | 25.50 | 27.00 | 23.60 | 25.35 | 27.15 | 27.65 | 27.40 | 27.05 | 27.29 | 27.10 |
trending_up 4.05 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế toán
Mã ngành: ke-toan
|
D01 | 25.50 | 27.00 | 23.60 | 25.35 | 27.15 | 27.65 | 27.40 | 27.05 | 27.29 | 27.10 |
trending_up 4.05 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kế toán
Mã ngành: ke-toan
|
D07 | 25.50 | 27.00 | 23.60 | 25.35 | 27.15 | 27.65 | 27.40 | 27.05 | 27.29 | 27.10 |
trending_up 4.05 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh
|
A00 | 24.06 | 26.25 | 23.00 | 25.25 | 27.20 | 27.55 | 27.45 | 27.25 | 27.15 | 27.10 |
trending_up 4.55 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh
|
A01 | 24.06 | 26.25 | 23.00 | 25.25 | 27.20 | 27.55 | 27.45 | 27.25 | 27.15 | 27.10 |
trending_up 4.55 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh
|
D01 | 24.06 | 26.25 | 23.00 | 25.25 | 27.20 | 27.55 | 27.45 | 27.25 | 27.15 | 27.10 |
trending_up 4.55 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: quan-tri-kinh-doanh
|
D07 | 24.06 | 26.25 | 23.00 | 25.25 | 27.20 | 27.55 | 27.45 | 27.25 | 27.15 | 27.10 |
trending_up 4.55 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị nhân lực
Mã ngành: quan-tri-nhan-luc
|
A01 | 23.31 | — | 22.85 | 24.90 | 27.10 | 27.70 | 27.45 | 27.10 | 27.25 | 27.10 |
trending_up 4.85 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị nhân lực
Mã ngành: quan-tri-nhan-luc
|
D01 | 23.31 | — | 22.85 | 24.90 | 27.10 | 27.70 | 27.45 | 27.10 | 27.25 | 27.10 |
trending_up 4.85 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị nhân lực
Mã ngành: quan-tri-nhan-luc
|
D07 | 23.31 | — | 22.85 | 24.90 | 27.10 | 27.70 | 27.45 | 27.10 | 27.25 | 27.10 |
trending_up 4.85 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Quản trị nhân lực
Mã ngành: quan-tri-nhan-luc
|
A00 | 23.31 | — | 22.85 | 24.90 | 27.10 | 27.70 | 27.45 | 27.10 | 27.25 | 27.10 |
trending_up 4.85 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: KHA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học dữ liệu trong Kinh tế & Kinh doanh
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-trong-kinh-te-kinh-doanh
|
A00 | — | — | — | 23.00 | — | 26.95 | 26.50 | — | 26.97 | — |
trending_up 3.97 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 485 kết quả (Trang 9 / 25)
