verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 9 ngành
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu
← Thu gọn 5 năm
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2016 Thang 30 | 2017 Thang 30 | 2018 Thang 30 | 2019 Thang 30 | 2020 Thang 30 | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
A00 | — | — | — | — | — | — | — | 20.10 | 20.50 | — |
trending_up 0.40 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
A01 | — | — | — | — | — | — | — | 20.10 | 20.50 | — |
trending_up 0.40 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
D01 | — | — | — | — | — | — | — | 20.10 | 20.50 | — |
trending_up 0.40 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
X26 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.60 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
X07 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.60 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
D01 | — | — | — | — | — | 18.00 | 18.50 | 18.20 | 18.20 | 19.60 |
trending_up 1.60 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
C01 | — | — | — | — | — | — | — | — | — | 19.60 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
A01 | — | — | — | — | — | 18.00 | 18.50 | 18.20 | 18.20 | 19.60 |
trending_up 1.60 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
HUE
Mã: DHE • Huế • Miền Trung
|
Khoa học dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo
Mã ngành: khoa-hoc-du-lieu-va-tri-tue-nhan-tao
|
A00 | — | — | — | — | — | 18.00 | 18.50 | 18.20 | 18.20 | 19.60 |
trending_up 1.60 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
9 ngành / trang
trên tổng số 9 kết quả (Trang 1 / 1)
chevron_left
1
chevron_right