verified Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025

Tra cứu Điểm chuẩn

search
tune

Bộ lọc thông minh đa chiều

restart_alt Đặt lại bộ lọc
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
expand_more
Kết quả dữ liệu Tìm thấy 16 ngành
balance Đã chọn so sánh: 0/3 Đăng nhập để so sánh →
Đang hiện đủ 10 năm dữ liệu ← Thu gọn 5 năm
Trường & Mã Ngành đào tạo & Mã ngành Tổ hợp 2016 Thang 30 2017 Thang 30 2018 Thang 30 2019 Thang 30 2020 Thang 30 2021 Thang 30 2022 Thang 30 2023 Thang 30 2024 Thang 30
2025 verified
Chính thức
Biến động 10 năm Hành động
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
D07 — — — — — 24.00 24.01 28.50 27.16 26.63
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
X02 — — — — — — — — — 26.63
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
X26 — — — — — — — — — 26.63
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
X06 — — — — — — — — — 26.63
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
C01 — — — — — — — — — 26.63
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
D01 — — — — — 24.00 24.01 28.50 27.16 26.63
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
A00 — — — — — 24.00 24.01 28.50 27.16 26.63
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
A01 — — — — — 24.00 24.01 28.50 27.16 26.63
trending_up 4.50 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
D01 — — — — — 23.80 25.20 23.90 24.20 22.12
trending_up 3.08 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
A00 — — — — — 23.80 25.20 23.90 24.20 22.12
trending_up 3.08 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
X02 — — — — — — — — — 22.12
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
A01 — — — — — 23.80 25.20 23.90 24.20 22.12
trending_up 3.08 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
X06 — — — — — — — — — 22.12
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
D07 — — — — — 23.80 25.20 23.90 24.20 22.12
trending_up 3.08 điểm/năm 5/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
X26 — — — — — — — — — 22.12
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Logo Trường Đại Học Thủy Lợi
Mã: TLA • Hà Nội • Miền Bắc
Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu
Mã ngành: tri-tue-nhan-tao-va-khoa-hoc-du-lieu
C01 — — — — — — — — — 22.12
horizontal_rule 0.00 điểm/năm 1/10 năm dữ liệu
Hiển thị 16 ngành / trang trên tổng số 16 kết quả (Trang 1 / 1)
chevron_left 1 chevron_right