verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ điện tử
Mã ngành: co-dien-tu
|
C01 | — | — | — | — | 26.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ điện tử
Mã ngành: co-dien-tu
|
C02 | — | — | — | — | 26.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ điện tử
Mã ngành: co-dien-tu
|
D26 | — | 23.29 | 24.02 | 25.24 | 26.19 |
trending_up 2.90 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ điện tử
Mã ngành: co-dien-tu
|
X02 | — | — | — | — | 26.19 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
A00 | — | 26.20 | 25.94 | 25.93 | 26.15 |
trending_up 0.27 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
A01 | — | 26.20 | 25.94 | 25.93 | 26.15 |
trending_up 0.27 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
D07 | — | — | — | — | 26.15 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
X06 | — | — | — | — | 26.15 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Quản lý công nghiệp
Mã ngành: quan-ly-cong-nghiep
|
X26 | — | — | — | — | 26.15 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X26 | — | — | — | — | 26.13 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A00 | 26.50 | 25.20 | 25.30 | 26.00 | 26.13 |
trending_up 5.30 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
A01 | 26.50 | 25.20 | 25.30 | 26.00 | 26.13 |
trending_up 5.30 điểm/năm
9/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X06 | — | — | — | — | 26.13 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật Điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: ky-thuat-dieu-khien-va-tu-dong-hoa
|
X07 | — | — | — | — | 26.13 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Robot
Mã ngành: ky-thuat-robot
|
A00 | 26.00 | — | — | — | — |
trending_up 1.75 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Robot
Mã ngành: ky-thuat-robot
|
A01 | 26.00 | — | — | — | — |
trending_up 1.75 điểm/năm
2/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
Mã ngành: logistics-va-quan-ly-chuoi-cung-ung
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí hàng không
Mã ngành: co-khi-hang-khong
|
A00 | — | 23.55 | 23.70 | 24.86 | 25.84 |
trending_up 2.29 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí hàng không
Mã ngành: co-khi-hang-khong
|
A01 | — | 23.55 | 23.70 | 24.86 | 25.84 |
trending_up 2.29 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí hàng không
Mã ngành: co-khi-hang-khong
|
B03 | — | — | — | — | 25.84 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 12 / 57)
