verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
C01 | — | — | — | — | 25.18 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
C02 | — | — | — | — | 25.18 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Kỹ thuật ô tô
Mã ngành: ky-thuat-o-to
|
X02 | — | — | — | — | 25.18 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep
|
A00 | — | 23.18 | 23.25 | 21.13 | 25.17 |
trending_up 4.04 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep
|
A01 | — | 23.18 | 23.25 | 21.13 | 25.17 |
trending_up 4.04 điểm/năm
4/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep
|
X06 | — | — | — | — | 25.17 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep
|
X08 | — | — | — | — | 25.17 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật hệ thống công nghiệp
Mã ngành: ky-thuat-he-thong-cong-nghiep
|
X26 | — | — | — | — | 25.17 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit
Mã ngành: cong-nghe-vat-lieu-polyme-va-compozit
|
A00 | — | — | 23.70 | 25.00 | 25.16 |
trending_up 1.46 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit
Mã ngành: cong-nghe-vat-lieu-polyme-va-compozit
|
A01 | — | — | 23.70 | 25.00 | 25.16 |
trending_up 1.46 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit
Mã ngành: cong-nghe-vat-lieu-polyme-va-compozit
|
B03 | — | — | — | — | 25.16 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit
Mã ngành: cong-nghe-vat-lieu-polyme-va-compozit
|
C01 | — | — | — | — | 25.16 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit
Mã ngành: cong-nghe-vat-lieu-polyme-va-compozit
|
C02 | — | — | — | — | 25.16 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit
Mã ngành: cong-nghe-vat-lieu-polyme-va-compozit
|
D07 | — | — | 23.70 | 25.00 | 25.16 |
trending_up 1.46 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Công nghệ vật liệu Polyme và Compozit
Mã ngành: cong-nghe-vat-lieu-polyme-va-compozit
|
X02 | — | — | — | — | 25.16 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ điện tử-Leibniz Hannover
Mã ngành: co-dien-tu-leibniz-hannover
|
D26 | 25.16 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ điện tử-Leibniz Hannover
Mã ngành: co-dien-tu-leibniz-hannover
|
A00 | 25.16 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ điện tử-Leibniz Hannover
Mã ngành: co-dien-tu-leibniz-hannover
|
A01 | 25.16 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử Viễn thông-Leibniz Hannover
Mã ngành: dien-tu-vien-thong-leibniz-hannover
|
A00 | 25.13 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Điện tử Viễn thông-Leibniz Hannover
Mã ngành: dien-tu-vien-thong-leibniz-hannover
|
A01 | 25.13 | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 18 / 57)
