verified
Dữ liệu Tuyển sinh Chính quy 2016–2025
Tra cứu Điểm chuẩn
tune
restart_alt
Đặt lại bộ lọc
Bộ lọc thông minh đa chiều
Kết quả dữ liệu
Tìm thấy 1128 ngành
Đang hiện 5 năm gần nhất (2021–2025) trong 10 năm dữ liệu
Xem đủ 10 năm →
| Trường & Mã | Ngành đào tạo & Mã ngành | Tổ hợp | 2021 Thang 30 | 2022 Thang 30 | 2023 Thang 30 | 2024 Thang 30 |
2025
verified
Chính thức
|
Biến động 10 năm | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí - Chế tạo máy
Mã ngành: co-khi-che-tao-may
|
A00 | — | 23.36 | 23.32 | 24.89 | 25.00 |
trending_up 1.68 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí - Chế tạo máy
Mã ngành: co-khi-che-tao-may
|
A01 | — | 23.36 | 23.32 | 24.89 | 25.00 |
trending_up 1.68 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí - Chế tạo máy
Mã ngành: co-khi-che-tao-may
|
B03 | — | — | — | — | 25.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí - Chế tạo máy
Mã ngành: co-khi-che-tao-may
|
C01 | — | — | — | — | 25.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí - Chế tạo máy
Mã ngành: co-khi-che-tao-may
|
C02 | — | — | — | — | 25.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Cơ khí - Chế tạo máy
Mã ngành: co-khi-che-tao-may
|
X02 | — | — | — | — | 25.00 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Tàu thủy;Kỹ thuật Hàng không
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy-ky-thuat-hang-khong
|
A00 | 25.00 | — | — | — | — |
trending_up 3.50 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
HCM
Mã: QSB • TP Hồ Chí Minh • Miền Nam
|
Kỹ thuật Tàu thủy;Kỹ thuật Hàng không
Mã ngành: ky-thuat-tau-thuy-ky-thuat-hang-khong
|
A01 | 25.00 | — | — | — | — |
trending_up 3.50 điểm/năm
3/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính, ĐH Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-dh-troy
|
A00 | — | — | 24.96 | — | — |
trending_up 18.26 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính, ĐH Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-dh-troy
|
A01 | — | — | 24.96 | — | — |
trending_up 18.26 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Khoa học máy tính, ĐH Troy
Mã ngành: khoa-hoc-may-tinh-dh-troy
|
D01 | — | — | 24.96 | — | — |
trending_up 18.26 điểm/năm
5/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Hệ thống nhúng thông minh và IoT
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-he-thong-nhung-thong-minh-va-iot
|
A00 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
|
Mã: BKA • Hà Nội • Miền Bắc
|
Chương trình tiên tiến Hệ thống nhúng thông minh và IoT
Mã ngành: chuong-trinh-tien-tien-he-thong-nhung-thong-minh-va-iot
|
A01 | — | — | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A00 | 25.60 | 24.45 | 24.55 | 25.35 | 24.93 |
trending_up 10.10 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
A01 | 25.60 | 24.45 | 24.55 | 25.35 | 24.93 |
trending_up 10.10 điểm/năm
10/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
D07 | — | — | — | — | 24.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
X06 | — | — | — | — | 24.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ điện tử
Mã ngành: ky-thuat-co-dien-tu
|
X26 | — | — | — | — | 24.93 |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí, CN sản xuất tự động - Ngành Kỹ thuật điện, CN Tin học công nghiệp - Ngành Công nghệ thông tin, CN Công nghệ phần mềm
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-cn-san-xuat-tu-dong-nganh-ky-thuat-dien-cn-tin-hoc-cong-nghiep-nganh-cong-nghe-thong-tin-cn-cong-nghe-phan-mem
|
A00 | — | 24.89 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
|
![]()
Mã: DDK • Đà Nẵng • Miền Trung
|
Kỹ thuật cơ khí, CN sản xuất tự động - Ngành Kỹ thuật điện, CN Tin học công nghiệp - Ngành Công nghệ thông tin, CN Công nghệ phần mềm
Mã ngành: ky-thuat-co-khi-cn-san-xuat-tu-dong-nganh-ky-thuat-dien-cn-tin-hoc-cong-nghiep-nganh-cong-nghe-thong-tin-cn-cong-nghe-phan-mem
|
A01 | — | 24.89 | — | — | — |
horizontal_rule 0.00 điểm/năm
1/10 năm dữ liệu
|
Hiển thị
20 ngành / trang
trên tổng số 1128 kết quả (Trang 20 / 57)
